Nhận định Metaloglobus vs CSM Ramnicu Valcea - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRamnicu Valcea
xGMetaloglobus: 1.45CSM Ramnicu Valcea: 1.23
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 52%CSM Ramnicu Valcea: 48%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 10CSM Ramnicu Valcea: 10
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5CSM Ramnicu Valcea: 5
Sút trượtMetaloglobus: 5CSM Ramnicu Valcea: 5
Phạt gócMetaloglobus: 6CSM Ramnicu Valcea: 3
Thẻ vàngMetaloglobus: 3CSM Ramnicu Valcea: 3
Việt vịMetaloglobus: 3CSM Ramnicu Valcea: 2
Phạm lỗiMetaloglobus: 11CSM Ramnicu Valcea: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ramnicu Valcea
Tổng bàn thắngMetaloglobus: 2.9CSM Ramnicu Valcea: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMetaloglobus: 1.2CSM Ramnicu Valcea: 0.8
Bàn thuaMetaloglobus: 1.7CSM Ramnicu Valcea: 1.7
Kiểm soát bóngMetaloglobus: 53%CSM Ramnicu Valcea: 52%
Tổng số cú sútMetaloglobus: 9.1CSM Ramnicu Valcea: 10.4
Sút trúng đíchMetaloglobus: 5.2CSM Ramnicu Valcea: 4.7
Sút trượtMetaloglobus: 3.9CSM Ramnicu Valcea: 5.8
Phạm lỗiMetaloglobus: 10.7CSM Ramnicu Valcea: 12.6
Phạt gócMetaloglobus: 5.7CSM Ramnicu Valcea: 2.9
Việt vịMetaloglobus: 2.7CSM Ramnicu Valcea: 1.8
Thẻ vàngMetaloglobus: 2.33CSM Ramnicu Valcea: 2.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ramnicu Valcea
ThắngMetaloglobus: 3CSM Ramnicu Valcea: 2
Trên 1.5 bànMetaloglobus: 8CSM Ramnicu Valcea: 6
Trên 2.5 bànMetaloglobus: 7CSM Ramnicu Valcea: 5
Trên 3.5 bànMetaloglobus: 4CSM Ramnicu Valcea: 3
Cả hai đội ghi bànMetaloglobus: 7CSM Ramnicu Valcea: 4
Thắng bất ngờMetaloglobus: 0CSM Ramnicu Valcea: 0
Thua bất ngờMetaloglobus: 1CSM Ramnicu Valcea: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 10 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 11 |
|
10 | 16-10 | 15 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)