Nhận định Nacional vs Estrela - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Nacional thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.40
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.84
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEstrela
xGNacional: 1.36Estrela: 1.31
Kiểm soát bóngNacional: 54%Estrela: 46%
Tổng số cú sútNacional: 15Estrela: 11
Sút trúng đíchNacional: 4Estrela: 5
Sút trượtNacional: 6Estrela: 4
Phạt gócNacional: 6Estrela: 2
Thẻ vàngNacional: 2Estrela: 3
xGNacional: 0.84Estrela: 2.1
Kiểm soát bóngNacional: 51%Estrela: 49%
Tổng số cú sútNacional: 10Estrela: 14
Sút trúng đíchNacional: 5Estrela: 4
Sút trượtNacional: 2Estrela: 8
Phạt gócNacional: 4Estrela: 3
Thẻ vàngNacional: 2Estrela: 1
xGNacional: 0.841.36Estrela: 2.11.31
Kiểm soát bóngNacional: 51%54%Estrela: 49%46%
Tổng số cú sútNacional: 1015Estrela: 1411
Sút trúng đíchNacional: 54Estrela: 45
Sút trượtNacional: 26Estrela: 84
Phạt gócNacional: 46Estrela: 32
Thẻ vàngNacional: 22Estrela: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Estrela
Bàn thắng kỳ vọngNacional: 1.05Estrela: 1.12
Tổng bàn thắngNacional: 2.4Estrela: 2.8
Bàn thắng ghi đượcNacional: 1.1Estrela: 1.7
Bàn thuaNacional: 1.3Estrela: 1.1
Kiểm soát bóngNacional: 51%Estrela: 42%
Tổng số cú sútNacional: 10.8Estrela: 10.2
Sút trúng đíchNacional: 2.2Estrela: 5
Sút trượtNacional: 5.6Estrela: 2.8
Phạm lỗiNacional: 13.6Estrela: 13.2
Phạt gócNacional: 4.4Estrela: 3.2
Việt vịNacional: 0.8Estrela: 1.6
Thẻ vàngNacional: 2.2Estrela: 3.2
Tổng số đường chuyềnNacional: 383Estrela: 338
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Estrela
ThắngNacional: 2Estrela: 4
Trên 1.5 bànNacional: 8Estrela: 8
Trên 2.5 bànNacional: 3Estrela: 5
Trên 3.5 bànNacional: 2Estrela: 4
Cả hai đội ghi bànNacional: 4Estrela: 6
Thắng bất ngờNacional: 0Estrela: 0
Thua bất ngờNacional: 0Estrela: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.8Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
23 thg 72026
Estrela
Nacional20
04 thg 42026
Nacional
Estrela20
09 thg 112025
Estrela
Nacional11
06 thg 42025
Nacional
Estrela01
10 thg 112024
Estrela
Nacional20
21 thg 52023
Estrela
Nacional01
15 thg 12023
Nacional
Estrela01
16 thg 42022
Estrela
Nacional00
04 thg 122021
Nacional
Estrela41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 24-7 | 19 |
| 3 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-4 | 18 |
| 5 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-14 | 8 |
| 12 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 7 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 3-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 4-12 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2