Nhận định Nantong Zhiyun vs Shaanxi Union - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.32
5.0/10
Kèo 1X2
11.85
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
0.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGNantong Zhiyun: 1.45Shaanxi Union: 0.89
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 54%Shaanxi Union: 46%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 15Shaanxi Union: 8
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4Shaanxi Union: 3
Sút trượtNantong Zhiyun: 6Shaanxi Union: 3
Phạt gócNantong Zhiyun: 7Shaanxi Union: 3
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2Shaanxi Union: 2
Việt vịNantong Zhiyun: 1Shaanxi Union: 2
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 15Shaanxi Union: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngNantong Zhiyun: 1.4Shaanxi Union: 1.48
Tổng bàn thắngNantong Zhiyun: 2.1Shaanxi Union: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNantong Zhiyun: 1.3Shaanxi Union: 1.5
Bàn thuaNantong Zhiyun: 0.8Shaanxi Union: 1.4
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 53%Shaanxi Union: 58%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 14Shaanxi Union: 12.5
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4.3Shaanxi Union: 4.8
Sút trượtNantong Zhiyun: 5.8Shaanxi Union: 4.9
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 15.6Shaanxi Union: 14.6
Phạt gócNantong Zhiyun: 6.8Shaanxi Union: 4.8
Việt vịNantong Zhiyun: 1.2Shaanxi Union: 2.6
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2.22Shaanxi Union: 1.44
Tổng số đường chuyềnNantong Zhiyun: 363Shaanxi Union: 473
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngNantong Zhiyun: 3Shaanxi Union: 3
Trên 1.5 bànNantong Zhiyun: 7Shaanxi Union: 10
Trên 2.5 bànNantong Zhiyun: 3Shaanxi Union: 7
Trên 3.5 bànNantong Zhiyun: 2Shaanxi Union: 2
Cả hai đội ghi bànNantong Zhiyun: 6Shaanxi Union: 6
Thắng bất ngờNantong Zhiyun: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờNantong Zhiyun: 1Shaanxi Union: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Shaanxi Union0
Nantong Zhiyun0
26 thg 9, 25
Nantong Zhiyun1
Shaanxi Union1
17 thg 5, 25
Shaanxi Union3
Nantong Zhiyun2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation