Nhận định Port FC vs Pattani - 11 thg 10, 2026
11.30
X5.55
28.25
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Port FC · Bàn thắng Chamratsamee P.Kiến tạo Kanitsribampen W.1–06'
- Port FC · Thẻ đỏ Shimura N.28'
- Hiệp 22–2
- 54'Pattani · Bàn thắng 1–1Da Sylva J.
- 75'Pattani · Bàn thắng 1–2Neves I.Kiến tạo Prueangna T.
- Port FC · Bàn thắng Poeiphimai T.Kiến tạo Otton C.2–279'
- Port FC · Bàn thắng BrunoKiến tạo Chamratsamee P.3–281'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.31
Port FC ghi 2+ bàn
7.6/10
Kèo 1X2
11.30
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPattani
Kiểm soát bóngPort FC: 67%Pattani: 33%
Tổng số cú sútPort FC: 21Pattani: 6
Sút trúng đíchPort FC: 6Pattani: 2
Sút trượtPort FC: 8Pattani: 3
Phạt gócPort FC: 8Pattani: 3
Thẻ vàngPort FC: 2Pattani: 4
Phạm lỗiPort FC: 9Pattani: 16
Kiểm soát bóngPort FC: 46%Pattani: 54%
Tổng số cú sútPort FC: 11Pattani: 18
Sút trúng đíchPort FC: 5Pattani: 5
Sút trượtPort FC: 6Pattani: 8
Phạt gócPort FC: 4Pattani: 2
Thẻ vàngPort FC: 1Pattani: 3
Phạm lỗiPort FC: 13Pattani: 12
Kiểm soát bóngPort FC: 46%67%Pattani: 54%33%
Tổng số cú sútPort FC: 1121Pattani: 186
Sút trúng đíchPort FC: 56Pattani: 52
Sút trượtPort FC: 68Pattani: 83
Phạt gócPort FC: 48Pattani: 23
Thẻ vàngPort FC: 12Pattani: 34
Phạm lỗiPort FC: 139Pattani: 1216
Thống kê
Trung bình / Trận
Pattani
Tổng bàn thắngPort FC: 3.1Pattani: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPort FC: 1.7Pattani: 1.2
Bàn thuaPort FC: 1.4Pattani: 1
Kiểm soát bóngPort FC: 60%Pattani: 50%
Tổng số cú sútPort FC: 15.4Pattani: 10.5
Sút trúng đíchPort FC: 5.3Pattani: 3.6
Sút trượtPort FC: 5.9Pattani: 6.1
Phạt gócPort FC: 6.6Pattani: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pattani
ThắngPort FC: 5Pattani: 5
Trên 1.5 bànPort FC: 9Pattani: 7
Trên 2.5 bànPort FC: 8Pattani: 7
Trên 3.5 bànPort FC: 3Pattani: 1
Cả hai đội ghi bànPort FC: 8Pattani: 6
Thắng bất ngờPort FC: 0Pattani: 1
Thua bất ngờPort FC: 0Pattani: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 8-4 | 10 |
| 2 |
|
4 | 11-6 | 9 |
| 3 |
|
4 | 9-3 | 7 |
| 4 |
|
4 | 7-6 | 7 |
| 5 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 6 |
|
3 | 4-1 | 6 |
| 7 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 9 |
|
4 | 6-6 | 5 |
| 10 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-4 | 4 |
| 12 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 13 |
|
4 | 3-11 | 3 |
| 14 |
|
4 | 6-10 | 1 |
| 15 |
|
3 | 3-7 | 1 |
| 16 |
|
3 | 2-5 | 0 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2
Relegation - Thai League 2