Nhận định Norrby IF vs Landskrona BoIS - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
1X1.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.69
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILandskrona
Kiểm soát bóngNorrby IF: 42%Landskrona BoIS: 58%
Tổng số cú sútNorrby IF: 12Landskrona BoIS: 10
Sút trúng đíchNorrby IF: 6Landskrona BoIS: 5
Sút trượtNorrby IF: 4Landskrona BoIS: 5
Phạt gócNorrby IF: 4Landskrona BoIS: 6
Thẻ vàngNorrby IF: 1Landskrona BoIS: 1
Việt vịNorrby IF: 1Landskrona BoIS: 1
Phạm lỗiNorrby IF: 14Landskrona BoIS: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Landskrona
Tổng bàn thắngNorrby IF: 2.6Landskrona BoIS: 1.8
Bàn thắng ghi đượcNorrby IF: 1.4Landskrona BoIS: 0.9
Bàn thuaNorrby IF: 1.2Landskrona BoIS: 0.9
Kiểm soát bóngNorrby IF: 44%Landskrona BoIS: 55%
Tổng số cú sútNorrby IF: 12.6Landskrona BoIS: 9.6
Sút trúng đíchNorrby IF: 5.9Landskrona BoIS: 4.6
Sút trượtNorrby IF: 4.1Landskrona BoIS: 4.2
Phạm lỗiNorrby IF: 12.8Landskrona BoIS: 14
Phạt gócNorrby IF: 4.2Landskrona BoIS: 6.1
Việt vịNorrby IF: 0.8Landskrona BoIS: 1.4
Thẻ vàngNorrby IF: 1.38Landskrona BoIS: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Landskrona
ThắngNorrby IF: 4Landskrona BoIS: 4
Trên 1.5 bànNorrby IF: 7Landskrona BoIS: 6
Trên 2.5 bànNorrby IF: 4Landskrona BoIS: 2
Trên 3.5 bànNorrby IF: 4Landskrona BoIS: 0
Cả hai đội ghi bànNorrby IF: 5Landskrona BoIS: 5
Thắng bất ngờNorrby IF: 1Landskrona BoIS: 0
Thua bất ngờNorrby IF: 0Landskrona BoIS: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
12 thg 5, 26
Landskrona BoIS1
Norrby IF1
18 thg 9, 22
Landskrona BoIS3
Norrby IF2
02 thg 5, 22
Norrby IF0
Landskrona BoIS0
25 thg 9, 21
Landskrona BoIS1
Norrby IF0
01 thg 5, 21
Norrby IF1
Landskrona BoIS1
02 thg 9, 18
Landskrona BoIS1
Norrby IF1
24 thg 6, 18
Norrby IF1
Landskrona BoIS0
11 thg 9, 16
Norrby IF2
Landskrona BoIS0
08 thg 5, 16
Landskrona BoIS2
Norrby IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation