Nhận định Ostersunds FK vs Oddevold - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOddevold
xGOstersunds FK: 1.12Oddevold: 0.97
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 58%Oddevold: 42%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 9Oddevold: 10
Sút trúng đíchOstersunds FK: 3Oddevold: 4
Sút trượtOstersunds FK: 4Oddevold: 4
Phạt gócOstersunds FK: 7Oddevold: 4
Thẻ vàngOstersunds FK: 1Oddevold: 2
Việt vịOstersunds FK: 2Oddevold: 1
Phạm lỗiOstersunds FK: 10Oddevold: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Oddevold
Tổng bàn thắngOstersunds FK: 1.8Oddevold: 3.1
Bàn thắng ghi đượcOstersunds FK: 0.9Oddevold: 2
Bàn thuaOstersunds FK: 0.9Oddevold: 1.1
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 56%Oddevold: 48%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 8.6Oddevold: 14.4
Sút trúng đíchOstersunds FK: 2.6Oddevold: 6.5
Sút trượtOstersunds FK: 4.3Oddevold: 5.8
Phạm lỗiOstersunds FK: 10.7Oddevold: 11.1
Phạt gócOstersunds FK: 6.4Oddevold: 6.1
Việt vịOstersunds FK: 1.9Oddevold: 1.3
Thẻ vàngOstersunds FK: 1.2Oddevold: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oddevold
ThắngOstersunds FK: 3Oddevold: 6
Tài 1.5 bànOstersunds FK: 6Oddevold: 8
Tài 2.5 bànOstersunds FK: 2Oddevold: 7
Tài 3.5 bànOstersunds FK: 1Oddevold: 4
Cả hai đội ghi bànOstersunds FK: 4Oddevold: 6
Thắng bất ngờOstersunds FK: 0Oddevold: 0
Thua bất ngờOstersunds FK: 0Oddevold: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Oddevold 1–0 Ostersund
25 thg 10 2025: Oddevold 0–0 Ostersund
14 thg 6 2025: Ostersund 1–3 Oddevold
30 thg 9 2024: Ostersund 0–2 Oddevold
26 thg 5 2024: Oddevold 1–2 Ostersund
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-18 | 65 |
| 2 |
|
29 | 54-39 | 54 |
| 3 |
|
29 | 48-37 | 48 |
| 4 |
|
29 | 38-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 48-34 | 47 |
| 6 |
|
29 | 50-38 | 45 |
| 7 |
|
29 | 49-45 | 45 |
| 8 |
|
29 | 45-49 | 42 |
| 9 |
|
29 | 45-40 | 38 |
| 10 |
|
29 | 38-48 | 35 |
| 11 |
|
29 | 39-40 | 34 |
| 12 |
|
29 | 37-51 | 32 |
| 13 |
|
29 | 32-44 | 29 |
| 14 |
|
29 | 31-44 | 27 |
| 15 |
|
29 | 46-57 | 26 |
| 16 |
|
29 | 21-69 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation