Nhận định Ostersunds FK vs United Nordic - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINordic United
xGOstersunds FK: 1.23United Nordic: 0.86
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 62%United Nordic: 38%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 8United Nordic: 9
Sút trúng đíchOstersunds FK: 3United Nordic: 2
Sút trượtOstersunds FK: 4United Nordic: 4
Phạt gócOstersunds FK: 7United Nordic: 3
Thẻ vàngOstersunds FK: 1United Nordic: 3
Việt vịOstersunds FK: 2United Nordic: 1
Phạm lỗiOstersunds FK: 11United Nordic: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Nordic United
Tổng bàn thắngOstersunds FK: 1.3United Nordic: 3.2
Bàn thắng ghi đượcOstersunds FK: 0.7United Nordic: 1.4
Bàn thuaOstersunds FK: 0.6United Nordic: 1.8
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 59%United Nordic: 51%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 8.2United Nordic: 14.6
Sút trúng đíchOstersunds FK: 2.4United Nordic: 5.1
Sút trượtOstersunds FK: 4.3United Nordic: 6.4
Phạm lỗiOstersunds FK: 11.6United Nordic: 10.5
Phạt gócOstersunds FK: 6.1United Nordic: 6.2
Việt vịOstersunds FK: 1.4United Nordic: 1.3
Thẻ vàngOstersunds FK: 1.33United Nordic: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nordic United
ThắngOstersunds FK: 3United Nordic: 4
Trên 1.5 bànOstersunds FK: 5United Nordic: 10
Trên 2.5 bànOstersunds FK: 1United Nordic: 6
Trên 3.5 bànOstersunds FK: 0United Nordic: 3
Cả hai đội ghi bànOstersunds FK: 4United Nordic: 8
Thắng bất ngờOstersunds FK: 0United Nordic: 0
Thua bất ngờOstersunds FK: 0United Nordic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
09 thg 62026
United Nordic
Ostersunds FK11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation