Nhận định Sandviken vs Ostersunds FK - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOstersund
Kiểm soát bóngSandviken: 52%Ostersunds FK: 48%
Tổng số cú sútSandviken: 9Ostersunds FK: 8
Sút trúng đíchSandviken: 5Ostersunds FK: 2
Sút trượtSandviken: 4Ostersunds FK: 3
Phạt gócSandviken: 4Ostersunds FK: 4
Thẻ vàngSandviken: 2Ostersunds FK: 1
Việt vịSandviken: 2Ostersunds FK: 1
Phạm lỗiSandviken: 11Ostersunds FK: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Ostersund
Tổng bàn thắngSandviken: 2.8Ostersunds FK: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.5Ostersunds FK: 0.8
Bàn thuaSandviken: 1.3Ostersunds FK: 0.7
Kiểm soát bóngSandviken: 60%Ostersunds FK: 56%
Tổng số cú sútSandviken: 9.2Ostersunds FK: 8.6
Sút trúng đíchSandviken: 4.8Ostersunds FK: 3
Sút trượtSandviken: 3.4Ostersunds FK: 4
Phạm lỗiSandviken: 11Ostersunds FK: 11.3
Phạt gócSandviken: 4.6Ostersunds FK: 5.9
Việt vịSandviken: 1.6Ostersunds FK: 1.4
Thẻ vàngSandviken: 1.75Ostersunds FK: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ostersund
ThắngSandviken: 4Ostersunds FK: 3
Trên 1.5 bànSandviken: 8Ostersunds FK: 6
Trên 2.5 bànSandviken: 3Ostersunds FK: 1
Trên 3.5 bànSandviken: 3Ostersunds FK: 0
Cả hai đội ghi bànSandviken: 6Ostersunds FK: 5
Thắng bất ngờSandviken: 0Ostersunds FK: 0
Thua bất ngờSandviken: 0Ostersunds FK: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Ostersunds FK2
Sandviken1
08 thg 11, 25
Sandviken5
Ostersunds FK0
17 thg 5, 25
Ostersunds FK2
Sandviken2
05 thg 10, 24
Sandviken3
Ostersunds FK1
01 thg 6, 24
Ostersunds FK0
Sandviken2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 52-16 | 58 |
| 2 |
|
26 | 48-34 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-34 | 45 |
| 4 |
|
26 | 34-25 | 44 |
| 5 |
|
26 | 42-28 | 43 |
| 6 |
|
26 | 40-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 38-40 | 36 |
| 8 |
|
26 | 38-42 | 36 |
| 9 |
|
26 | 43-38 | 34 |
| 10 |
|
26 | 36-47 | 30 |
| 11 |
|
26 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
26 | 34-47 | 29 |
| 13 |
|
26 | 30-35 | 27 |
| 14 |
|
26 | 41-48 | 26 |
| 15 |
|
26 | 28-40 | 25 |
| 16 |
|
26 | 19-57 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation