Nhận định Oddevold vs GIF Sundsvall - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISundsvall
xGOddevold: 1.9GIF Sundsvall: 0.86
Kiểm soát bóngOddevold: 61%GIF Sundsvall: 39%
Tổng số cú sútOddevold: 18GIF Sundsvall: 6
Sút trúng đíchOddevold: 7GIF Sundsvall: 2
Sút trượtOddevold: 7GIF Sundsvall: 4
Phạt gócOddevold: 7GIF Sundsvall: 3
Thẻ vàngOddevold: 2GIF Sundsvall: 2
Việt vịOddevold: 2GIF Sundsvall: 1
Phạm lỗiOddevold: 11GIF Sundsvall: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sundsvall
Tổng bàn thắngOddevold: 3.1GIF Sundsvall: 2.2
Bàn thắng ghi đượcOddevold: 1.6GIF Sundsvall: 0.5
Bàn thuaOddevold: 1.5GIF Sundsvall: 1.7
Kiểm soát bóngOddevold: 45%GIF Sundsvall: 45%
Tổng số cú sútOddevold: 13.7GIF Sundsvall: 8.9
Sút trúng đíchOddevold: 6.1GIF Sundsvall: 3.8
Sút trượtOddevold: 5.7GIF Sundsvall: 4.8
Phạm lỗiOddevold: 12.9GIF Sundsvall: 12.6
Phạt gócOddevold: 5.7GIF Sundsvall: 4.4
Việt vịOddevold: 1.3GIF Sundsvall: 0.7
Thẻ vàngOddevold: 2GIF Sundsvall: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sundsvall
ThắngOddevold: 4GIF Sundsvall: 3
Trên 1.5 bànOddevold: 8GIF Sundsvall: 4
Trên 2.5 bànOddevold: 6GIF Sundsvall: 4
Trên 3.5 bànOddevold: 4GIF Sundsvall: 3
Cả hai đội ghi bànOddevold: 7GIF Sundsvall: 1
Thắng bất ngờOddevold: 0GIF Sundsvall: 1
Thua bất ngờOddevold: 0GIF Sundsvall: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
GIF Sundsvall
Oddevold13
25 thg 82025
GIF Sundsvall
Oddevold01
26 thg 42025
Oddevold
GIF Sundsvall12
26 thg 82024
GIF Sundsvall
Oddevold30
04 thg 52024
Oddevold
GIF Sundsvall10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation