Nhận định Orebro SK vs Ostersunds FK - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOstersund
Kiểm soát bóngOrebro SK: 52%Ostersunds FK: 48%
Tổng số cú sútOrebro SK: 11Ostersunds FK: 10
Sút trúng đíchOrebro SK: 3Ostersunds FK: 4
Sút trượtOrebro SK: 4Ostersunds FK: 4
Phạt gócOrebro SK: 5Ostersunds FK: 5
Thẻ vàngOrebro SK: 2Ostersunds FK: 1
Việt vịOrebro SK: 1Ostersunds FK: 1
Phạm lỗiOrebro SK: 11Ostersunds FK: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ostersund
Tổng bàn thắngOrebro SK: 3.7Ostersunds FK: 2.3
Bàn thắng ghi đượcOrebro SK: 1.8Ostersunds FK: 1.4
Bàn thuaOrebro SK: 1.9Ostersunds FK: 0.9
Kiểm soát bóngOrebro SK: 54%Ostersunds FK: 57%
Tổng số cú sútOrebro SK: 9.4Ostersunds FK: 10.3
Sút trúng đíchOrebro SK: 3.1Ostersunds FK: 4
Sút trượtOrebro SK: 3.6Ostersunds FK: 4.9
Phạm lỗiOrebro SK: 11.1Ostersunds FK: 11.2
Phạt gócOrebro SK: 4.9Ostersunds FK: 4.7
Việt vịOrebro SK: 1.6Ostersunds FK: 0.8
Thẻ vàngOrebro SK: 1.5Ostersunds FK: 1.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ostersund
ThắngOrebro SK: 3Ostersunds FK: 5
Trên 1.5 bànOrebro SK: 9Ostersunds FK: 7
Trên 2.5 bànOrebro SK: 7Ostersunds FK: 3
Trên 3.5 bànOrebro SK: 6Ostersunds FK: 2
Cả hai đội ghi bànOrebro SK: 8Ostersunds FK: 5
Thắng bất ngờOrebro SK: 0Ostersunds FK: 0
Thua bất ngờOrebro SK: 0Ostersunds FK: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Ostersunds FK2
Orebro SK4
31 thg 5, 26
Ostersunds FK3
Orebro SK2
13 thg 9, 25
Orebro SK2
Ostersunds FK0
13 thg 7, 25
Ostersunds FK0
Orebro SK0
24 thg 5, 25
Ostersunds FK3
Orebro SK1
05 thg 3, 25
Orebro SK3
Ostersunds FK1
02 thg 8, 24
Orebro SK4
Ostersunds FK1
05 thg 5, 24
Ostersunds FK1
Orebro SK1
28 thg 10, 23
Ostersunds FK4
Orebro SK3
09 thg 4, 23
Orebro SK0
Ostersunds FK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation