Nhận định Paide vs Trans Narva - 18 thg 10, 2026
11.55
X4.30
25.20
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Paide · Bàn thắng Palacios J.Kiến tạo Daniel Cabral1–018'
- Hiệp 21–1
- 47'Trans Narva · Bàn thắng 1–1Awusi W.
- Paide · Bàn thắng Velijev M. (phản lưới)2–178'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
Paide thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.55
5.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINarva
xGPaide: 1.75Trans Narva: 1.02
Kiểm soát bóngPaide: 57%Trans Narva: 43%
Tổng số cú sútPaide: 17Trans Narva: 10
Sút trúng đíchPaide: 6Trans Narva: 5
Sút trượtPaide: 9Trans Narva: 5
Phạt gócPaide: 5Trans Narva: 4
Thẻ vàngPaide: 2Trans Narva: 2
Kiểm soát bóngPaide: 52%Trans Narva: 48%
Tổng số cú sútPaide: 10Trans Narva: 16
Sút trúng đíchPaide: 5Trans Narva: 7
Sút trượtPaide: 5Trans Narva: 9
Phạt gócPaide: 7Trans Narva: 3
Thẻ vàngPaide: 2Trans Narva: 2
Kiểm soát bóngPaide: 52%57%Trans Narva: 48%43%
Tổng số cú sútPaide: 1017Trans Narva: 1610
Sút trúng đíchPaide: 56Trans Narva: 75
Sút trượtPaide: 59Trans Narva: 95
Phạt gócPaide: 75Trans Narva: 34
Thẻ vàngPaide: 22Trans Narva: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Narva
Tổng bàn thắngPaide: 3Trans Narva: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.7Trans Narva: 0.9
Bàn thuaPaide: 1.3Trans Narva: 1.8
Kiểm soát bóngPaide: 53%Trans Narva: 48%
Tổng số cú sútPaide: 16.1Trans Narva: 12.1
Sút trúng đíchPaide: 7.1Trans Narva: 4.8
Sút trượtPaide: 9Trans Narva: 7.3
Phạt gócPaide: 5.1Trans Narva: 3.9
Thẻ vàngPaide: 2.44Trans Narva: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Narva
ThắngPaide: 6Trans Narva: 1
Trên 1.5 bànPaide: 9Trans Narva: 9
Trên 2.5 bànPaide: 6Trans Narva: 4
Trên 3.5 bànPaide: 3Trans Narva: 4
Cả hai đội ghi bànPaide: 6Trans Narva: 5
Thắng bất ngờPaide: 0Trans Narva: 0
Thua bất ngờPaide: 0Trans Narva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 65
25Thắng
16Hòa
24Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Trans Narva
Paide11
20 thg 52026
Trans Narva
Paide10
15 thg 32026
Paide
Trans Narva10
07 thg 22026
Trans Narva
Paide11
27 thg 92025
Trans Narva
Paide23
20 thg 72025
Paide
Trans Narva20
31 thg 52025
Paide
Trans Narva01
15 thg 32025
Trans Narva
Paide10
18 thg 12025
Paide
Trans Narva12
29 thg 92024
Trans Narva
Paide03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga