Nhận định Tammeka vs Paide - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.54
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X21.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.54
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.98
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPaide
Kiểm soát bóngTammeka: 41%Paide: 59%
Tổng số cú sútTammeka: 10Paide: 18
Sút trúng đíchTammeka: 4Paide: 6
Sút trượtTammeka: 6Paide: 10
Phạt gócTammeka: 4Paide: 6
Thẻ vàngTammeka: 3Paide: 2
Kiểm soát bóngTammeka: 51%Paide: 49%
Tổng số cú sútTammeka: 15Paide: 13
Sút trúng đíchTammeka: 5Paide: 6
Sút trượtTammeka: 10Paide: 7
Phạt gócTammeka: 4Paide: 1
Thẻ vàngTammeka: 2Paide: 3
Kiểm soát bóngTammeka: 51%41%Paide: 49%59%
Tổng số cú sútTammeka: 1510Paide: 1318
Sút trúng đíchTammeka: 54Paide: 66
Sút trượtTammeka: 106Paide: 710
Phạt gócTammeka: 44Paide: 16
Thẻ vàngTammeka: 23Paide: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Paide
Tổng bàn thắngTammeka: 4.7Paide: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTammeka: 3.3Paide: 1.2
Bàn thuaTammeka: 1.4Paide: 1.6
Kiểm soát bóngTammeka: 50%Paide: 46%
Tổng số cú sútTammeka: 11.4Paide: 12
Sút trúng đíchTammeka: 4.5Paide: 4.6
Sút trượtTammeka: 6.9Paide: 7
Phạt gócTammeka: 4.5Paide: 4.7
Thẻ vàngTammeka: 2.43Paide: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
ThắngTammeka: 7Paide: 4
Trên 1.5 bànTammeka: 7Paide: 8
Trên 2.5 bànTammeka: 5Paide: 4
Trên 3.5 bànTammeka: 5Paide: 3
Cả hai đội ghi bànTammeka: 4Paide: 6
Thắng bất ngờTammeka: 0Paide: 1
Thua bất ngờTammeka: 0Paide: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 62
11Thắng
15Hòa
36Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.5Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
38%Trên 2.5 bàn
01 thg 52026
Paide
Tammeka01
12 thg 42026
Tammeka
Paide14
29 thg 102025
Paide
Tammeka30
18 thg 102025
Paide
Tammeka50
23 thg 82025
Tammeka
Paide01
28 thg 62025
Tammeka
Paide02
05 thg 42025
Paide
Tammeka10
26 thg 102024
Paide
Tammeka20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga