Chuyển đến nội dung

Nhận định Paide vs Vaprus - 16 thg 9, 2026

16 thg 917:00
2:0
Kết thúc
11.50 X4.60 26.00

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1 1.50
Paide thắng
6.2/10
Kèo 1X2
11.50
6.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.26
8.7/10
Tỷ số chính xác
Paide21Vaprus

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Paide
Vaprus
Kiểm soát bóngPaide: 59%Vaprus: 41%
Tổng số cú sútPaide: 19Vaprus: 8
Sút trúng đíchPaide: 7Vaprus: 3
Sút trượtPaide: 10Vaprus: 4
Phạt gócPaide: 6Vaprus: 3
Thẻ vàngPaide: 2Vaprus: 2
Kiểm soát bóngPaide: 47%Vaprus: 53%
Tổng số cú sútPaide: 19Vaprus: 19
Sút trúng đíchPaide: 11Vaprus: 6
Sút trượtPaide: 8Vaprus: 13
Phạt gócPaide: 4Vaprus: 6
Thẻ vàngPaide: 1Vaprus: 2
Kiểm soát bóngPaide: 47%59%Vaprus: 53%41%
Tổng số cú sútPaide: 1919Vaprus: 198
Sút trúng đíchPaide: 117Vaprus: 63
Sút trượtPaide: 810Vaprus: 134
Phạt gócPaide: 46Vaprus: 63
Thẻ vàngPaide: 12Vaprus: 22

Thống kê

Trung bình / Trận
Paide
Vaprus
Tổng bàn thắngPaide: 3Vaprus: 3.8
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.3Vaprus: 2
Bàn thuaPaide: 1.7Vaprus: 1.8
Kiểm soát bóngPaide: 51%Vaprus: 43%
Tổng số cú sútPaide: 15Vaprus: 8.4
Sút trúng đíchPaide: 5.8Vaprus: 3.9
Sút trượtPaide: 8.8Vaprus: 4.6
Phạt gócPaide: 4.6Vaprus: 3.9
Thẻ vàngPaide: 2.22Vaprus: 2.14

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
Vaprus
ThắngPaide: 4Vaprus: 4
Tài 1.5 bànPaide: 9Vaprus: 9
Tài 2.5 bànPaide: 5Vaprus: 8
Tài 3.5 bànPaide: 3Vaprus: 7
Cả hai đội ghi bànPaide: 6Vaprus: 7
Thắng bất ngờPaide: 0Vaprus: 0
Thua bất ngờPaide: 0Vaprus: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 23
Paide
Vaprus
16Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
04 thg 72026PaideVaprus31
06 thg 52026PaideVaprus20
07 thg 32026VaprusPaide32
02 thg 112025PaideVaprus30
30 thg 82025VaprusPaide10
18 thg 62025VaprusPaide12
09 thg 42025PaideVaprus10
23 thg 102024VaprusPaide01
18 thg 82024PaideVaprus10

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 34 91-24 87
2 Paide 34 53-41 60
3 Flora Tallinn 34 64-49 58
4 Kalju Nomme 34 58-34 57
5 Tammeka 34 48-54 50
6 Laagri 34 49-50 47
7 Nõmme United 34 55-76 37
8 Vaprus 34 46-68 37
9 Kuressaare 34 35-53 36
10 Trans Narva 34 26-76 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga