Chuyển đến nội dung

Nhận định Paide vs Tammeka - 14 thg 10, 2026

14 thg 1017:00
2:1
Kết thúc
11.62 X4.20 24.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. Paide · Bàn thắng Darboe D.Kiến tạo Daniel Cabral1–041'
  3. 44'Tammeka · Bàn thắng 1–1Sambe M.Kiến tạo Silov R.
  4. Hiệp 21–0
  5. 84'Tammeka · Thẻ vàng thứ hai Sambe M.
  6. Paide · Bàn thắng Bàn thắng2–190+4'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.62
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.29
6.9/10
Tỷ số hiệp 1
Paide10Tammeka
Tỷ số chính xác
Paide21Tammeka

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Paide
Tammeka
Kiểm soát bóngPaide: 57%Tammeka: 43%
Tổng số cú sútPaide: 18Tammeka: 9
Sút trúng đíchPaide: 7Tammeka: 4
Sút trượtPaide: 8Tammeka: 5
Phạt gócPaide: 6Tammeka: 3
Thẻ vàngPaide: 2Tammeka: 2
Kiểm soát bóngPaide: 56%Tammeka: 44%
Tổng số cú sútPaide: 13Tammeka: 13
Sút trúng đíchPaide: 3Tammeka: 6
Sút trượtPaide: 10Tammeka: 7
Phạt gócPaide: 4Tammeka: 2
Thẻ vàngPaide: 3Tammeka: 3
Kiểm soát bóngPaide: 56%57%Tammeka: 44%43%
Tổng số cú sútPaide: 1318Tammeka: 139
Sút trúng đíchPaide: 37Tammeka: 64
Sút trượtPaide: 108Tammeka: 75
Phạt gócPaide: 46Tammeka: 23
Thẻ vàngPaide: 32Tammeka: 32

Thống kê

Trung bình / Trận
Paide
Tammeka
Tổng bàn thắngPaide: 2.9Tammeka: 3.8
Bàn thắng ghi đượcPaide: 1.6Tammeka: 2.1
Bàn thuaPaide: 1.3Tammeka: 1.7
Kiểm soát bóngPaide: 53%Tammeka: 48%
Tổng số cú sútPaide: 16Tammeka: 10
Sút trúng đíchPaide: 7.2Tammeka: 4.8
Sút trượtPaide: 8.8Tammeka: 5.2
Phạt gócPaide: 5.1Tammeka: 3.9
Thẻ vàngPaide: 2.33Tammeka: 2.25

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Paide
Tammeka
ThắngPaide: 5Tammeka: 6
Trên 1.5 bànPaide: 9Tammeka: 10
Trên 2.5 bànPaide: 5Tammeka: 7
Trên 3.5 bànPaide: 3Tammeka: 7
Cả hai đội ghi bànPaide: 6Tammeka: 5
Thắng bất ngờPaide: 0Tammeka: 0
Thua bất ngờPaide: 0Tammeka: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 63
Paide
Tammeka
37Thắng
15Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
11%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
09 thg 92026TammekaPaide02
01 thg 52026PaideTammeka01
12 thg 42026TammekaPaide14
29 thg 102025PaideTammeka30
18 thg 102025PaideTammeka50
23 thg 82025TammekaPaide01
28 thg 62025TammekaPaide02
05 thg 42025PaideTammeka10
26 thg 102024PaideTammeka20

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 32 87-22 81
2 Flora Tallinn 32 62-44 58
3 Paide 32 52-39 57
4 Kalju Nomme 32 54-33 51
5 Tammeka 32 42-51 47
6 Laagri 32 45-47 44
7 Vaprus 32 43-63 36
8 Kuressaare 32 34-51 35
9 Nõmme United 32 50-74 31
10 Trans Narva 32 25-70 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga