Nhận định Pakhtakor vs Surkhon - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.35
Pakhtakor thắng
10/10
Kèo 1X2
11.35
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.70
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISurkhon
Kiểm soát bóngPakhtakor: 61%Surkhon: 39%
Tổng số cú sútPakhtakor: 13Surkhon: 6
Sút trúng đíchPakhtakor: 5Surkhon: 3
Sút trượtPakhtakor: 7Surkhon: 3
Phạt gócPakhtakor: 7Surkhon: 3
Thẻ vàngPakhtakor: 1Surkhon: 2
Kiểm soát bóngPakhtakor: 51%Surkhon: 49%
Tổng số cú sútPakhtakor: 7Surkhon: 0
Sút trúng đíchPakhtakor: 2Surkhon: 0
Sút trượtPakhtakor: 5Surkhon: 0
Phạt gócPakhtakor: 4Surkhon: 2
Thẻ vàngPakhtakor: 2Surkhon: 3
Kiểm soát bóngPakhtakor: 51%61%Surkhon: 49%39%
Tổng số cú sútPakhtakor: 713Surkhon: 06
Sút trúng đíchPakhtakor: 25Surkhon: 03
Sút trượtPakhtakor: 57Surkhon: 03
Phạt gócPakhtakor: 47Surkhon: 23
Thẻ vàngPakhtakor: 21Surkhon: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Surkhon
Tổng bàn thắngPakhtakor: 2.3Surkhon: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPakhtakor: 1.5Surkhon: 1
Bàn thuaPakhtakor: 0.8Surkhon: 1.6
Kiểm soát bóngPakhtakor: 55%Surkhon: 56%
Tổng số cú sútPakhtakor: 12.3Surkhon: 9.5
Sút trúng đíchPakhtakor: 4.7Surkhon: 3.9
Sút trượtPakhtakor: 7.5Surkhon: 5.6
Phạt gócPakhtakor: 6.6Surkhon: 4.1
Thẻ vàngPakhtakor: 1.2Surkhon: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Surkhon
ThắngPakhtakor: 5Surkhon: 3
Trên 1.5 bànPakhtakor: 7Surkhon: 6
Trên 2.5 bànPakhtakor: 5Surkhon: 5
Trên 3.5 bànPakhtakor: 2Surkhon: 2
Cả hai đội ghi bànPakhtakor: 6Surkhon: 6
Thắng bất ngờPakhtakor: 0Surkhon: 1
Thua bất ngờPakhtakor: 0Surkhon: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Surkhon1
Pakhtakor1
29 thg 9, 25
Pakhtakor1
Surkhon0
03 thg 5, 25
Surkhon2
Pakhtakor1
22 thg 8, 24
Pakhtakor0
Surkhon1
04 thg 3, 24
Surkhon0
Pakhtakor3
24 thg 11, 23
Surkhon1
Pakhtakor2
29 thg 5, 23
Pakhtakor1
Surkhon0
09 thg 10, 22
Surkhon1
Pakhtakor1
12 thg 5, 22
Pakhtakor2
Surkhon2
06 thg 11, 21
Pakhtakor5
Surkhon0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation