Nhận định Neftchi vs Surkhon - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.44
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.9/10
Kèo 1X2
X23.70
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.95
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISurkhon
Kiểm soát bóngNeftchi: 60%Surkhon: 40%
Tổng số cú sútNeftchi: 12Surkhon: 4
Sút trúng đíchNeftchi: 6Surkhon: 2
Sút trượtNeftchi: 6Surkhon: 2
Phạt gócNeftchi: 7Surkhon: 3
Thẻ vàngNeftchi: 2Surkhon: 2
Kiểm soát bóngNeftchi: 56%Surkhon: 44%
Tổng số cú sútNeftchi: 8Surkhon: 8
Sút trúng đíchNeftchi: 4Surkhon: 5
Sút trượtNeftchi: 4Surkhon: 3
Phạt gócNeftchi: 5Surkhon: 3
Thẻ vàngNeftchi: 1Surkhon: 1
Kiểm soát bóngNeftchi: 56%60%Surkhon: 44%40%
Tổng số cú sútNeftchi: 812Surkhon: 84
Sút trúng đíchNeftchi: 46Surkhon: 52
Sút trượtNeftchi: 46Surkhon: 32
Phạt gócNeftchi: 57Surkhon: 33
Thẻ vàngNeftchi: 12Surkhon: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Surkhon
Tổng bàn thắngNeftchi: 3.6Surkhon: 1.5
Bàn thắng ghi đượcNeftchi: 2.3Surkhon: 0.6
Bàn thuaNeftchi: 1.3Surkhon: 0.9
Kiểm soát bóngNeftchi: 56%Surkhon: 52%
Tổng số cú sútNeftchi: 11.3Surkhon: 6.6
Sút trúng đíchNeftchi: 5.7Surkhon: 3
Sút trượtNeftchi: 5.6Surkhon: 3.6
Phạt gócNeftchi: 6.4Surkhon: 4.2
Thẻ vàngNeftchi: 2.4Surkhon: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Surkhon
ThắngNeftchi: 6Surkhon: 3
Trên 1.5 bànNeftchi: 8Surkhon: 3
Trên 2.5 bànNeftchi: 7Surkhon: 3
Trên 3.5 bànNeftchi: 4Surkhon: 1
Cả hai đội ghi bànNeftchi: 5Surkhon: 3
Thắng bất ngờNeftchi: 0Surkhon: 1
Thua bất ngờNeftchi: 1Surkhon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
6Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
05 thg 32026
Surkhon
Neftchi03
02 thg 112025
Neftchi
Surkhon21
15 thg 62025
Surkhon
Neftchi00
09 thg 112024
Surkhon
Neftchi00
15 thg 62024
Neftchi
Surkhon11
22 thg 102023
Neftchi
Surkhon11
07 thg 52023
Surkhon
Neftchi22
12 thg 112022
Neftchi
Surkhon30
29 thg 62022
Surkhon
Neftchi11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
25 | 44-25 | 53 |
| 3 |
|
24 | 42-24 | 46 |
| 4 |
|
25 | 37-32 | 41 |
| 5 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 6 |
|
24 | 39-30 | 39 |
| 7 |
|
24 | 35-22 | 38 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
24 | 35-38 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
25 | 19-28 | 29 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation