Nhận định Surkhon vs Sogdiana - 13 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
Sogdiana thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
22.02
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
4.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISogdiana
Kiểm soát bóngSurkhon: 58%Sogdiana: 42%
Tổng số cú sútSurkhon: 10Sogdiana: 13
Sút trúng đíchSurkhon: 4Sogdiana: 7
Sút trượtSurkhon: 6Sogdiana: 5
Phạt gócSurkhon: 4Sogdiana: 5
Thẻ vàngSurkhon: 2Sogdiana: 2
Kiểm soát bóngSurkhon: 61%Sogdiana: 39%
Tổng số cú sútSurkhon: 16Sogdiana: 10
Sút trúng đíchSurkhon: 6Sogdiana: 7
Sút trượtSurkhon: 10Sogdiana: 3
Phạt gócSurkhon: 3Sogdiana: 1
Thẻ vàngSurkhon: 1Sogdiana: 2
Kiểm soát bóngSurkhon: 61%58%Sogdiana: 39%42%
Tổng số cú sútSurkhon: 1610Sogdiana: 1013
Sút trúng đíchSurkhon: 64Sogdiana: 77
Sút trượtSurkhon: 106Sogdiana: 35
Phạt gócSurkhon: 34Sogdiana: 15
Thẻ vàngSurkhon: 12Sogdiana: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sogdiana
Tổng bàn thắngSurkhon: 2.4Sogdiana: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSurkhon: 0.9Sogdiana: 2
Bàn thuaSurkhon: 1.5Sogdiana: 1.8
Kiểm soát bóngSurkhon: 55%Sogdiana: 43%
Tổng số cú sútSurkhon: 8.5Sogdiana: 12
Sút trúng đíchSurkhon: 3.3Sogdiana: 6.3
Sút trượtSurkhon: 5.2Sogdiana: 5.7
Phạt gócSurkhon: 4Sogdiana: 4.5
Thẻ vàngSurkhon: 2.3Sogdiana: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sogdiana
ThắngSurkhon: 3Sogdiana: 5
Trên 1.5 bànSurkhon: 6Sogdiana: 9
Trên 2.5 bànSurkhon: 4Sogdiana: 7
Trên 3.5 bànSurkhon: 1Sogdiana: 6
Cả hai đội ghi bànSurkhon: 5Sogdiana: 8
Thắng bất ngờSurkhon: 1Sogdiana: 0
Thua bất ngờSurkhon: 0Sogdiana: 0
Đối đầu
0
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
28 thg 4, 26
Sogdiana5
Surkhon2
17 thg 10, 25
Sogdiana2
Surkhon1
16 thg 5, 25
Surkhon2
Sogdiana1
01 thg 11, 24
Sogdiana2
Surkhon4
31 thg 5, 24
Surkhon1
Sogdiana0
01 thg 12, 23
Sogdiana0
Surkhon2
23 thg 6, 23
Surkhon1
Sogdiana0
18 thg 10, 22
Sogdiana0
Surkhon1
18 thg 5, 22
Surkhon2
Sogdiana4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 7 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation