Nhận định Panathinaikos vs Kifisia - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Panathinaikos thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.28
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.17
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.25
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKifisia
xGPanathinaikos: 1.75Kifisia: 0.84
Kiểm soát bóngPanathinaikos: 67%Kifisia: 33%
Tổng số cú sútPanathinaikos: 20Kifisia: 10
Sút trúng đíchPanathinaikos: 8Kifisia: 3
Sút trượtPanathinaikos: 6Kifisia: 5
Phạt gócPanathinaikos: 7Kifisia: 2
Thẻ vàngPanathinaikos: 2Kifisia: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kifisia
Tổng bàn thắngPanathinaikos: 2.9Kifisia: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPanathinaikos: 1.6Kifisia: 1.8
Bàn thuaPanathinaikos: 1.3Kifisia: 1.9
Kiểm soát bóngPanathinaikos: 60%Kifisia: 52%
Tổng số cú sútPanathinaikos: 18.3Kifisia: 15.4
Sút trúng đíchPanathinaikos: 7.6Kifisia: 6
Sút trượtPanathinaikos: 5.7Kifisia: 5.2
Phạm lỗiPanathinaikos: 13.7Kifisia: 18
Phạt gócPanathinaikos: 6.3Kifisia: 4.6
Việt vịPanathinaikos: 1.3Kifisia: 2.2
Thẻ vàngPanathinaikos: 2.33Kifisia: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kifisia
ThắngPanathinaikos: 5Kifisia: 2
Trên 1.5 bànPanathinaikos: 9Kifisia: 10
Trên 2.5 bànPanathinaikos: 6Kifisia: 6
Trên 3.5 bànPanathinaikos: 4Kifisia: 5
Cả hai đội ghi bànPanathinaikos: 7Kifisia: 8
Thắng bất ngờPanathinaikos: 0Kifisia: 0
Thua bất ngờPanathinaikos: 0Kifisia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
01 thg 22026
Panathinaikos
Kifisia30
03 thg 122025
Panathinaikos
Kifisia10
14 thg 92025
Kifisia
Panathinaikos32
25 thg 22024
Panathinaikos
Kifisia11
12 thg 112023
Kifisia
Panathinaikos01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 2 |
|
7 | 7-2 | 16 |
| 3 |
|
7 | 15-9 | 15 |
| 4 |
|
6 | 16-3 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-13 | 13 |
| 6 |
|
7 | 13-12 | 10 |
| 7 |
|
7 | 11-11 | 10 |
| 8 |
|
7 | 7-8 | 9 |
| 9 |
|
7 | 8-11 | 9 |
| 10 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 11 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 12 |
|
6 | 5-9 | 2 |
| 13 |
|
7 | 0-11 | 2 |
| 14 |
|
7 | 6-12 | 0 |
Promotion - Super League (Championship Group)
Promotion - Super League (Conference League Group)
Super League (Relegation Group)