Nhận định Brommapojkarna W vs Uppsala W - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
3.6/10
Kèo 1X2
11.64
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUppsala W
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 56%Uppsala W: 44%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 13Uppsala W: 8
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 9Uppsala W: 6
Sút trượtBrommapojkarna W: 3Uppsala W: 1
Phạt gócBrommapojkarna W: 4Uppsala W: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Uppsala W
Tổng bàn thắngBrommapojkarna W: 3Uppsala W: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBrommapojkarna W: 1.4Uppsala W: 1.6
Bàn thuaBrommapojkarna W: 1.6Uppsala W: 1.1
Kiểm soát bóngBrommapojkarna W: 44%Uppsala W: 43%
Tổng số cú sútBrommapojkarna W: 10.1Uppsala W: 8.3
Sút trúng đíchBrommapojkarna W: 6.7Uppsala W: 6.8
Sút trượtBrommapojkarna W: 3.1Uppsala W: 1.5
Phạt gócBrommapojkarna W: 3.6Uppsala W: 4.7
Việt vịBrommapojkarna W: 1.7Uppsala W: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uppsala W
ThắngBrommapojkarna W: 3Uppsala W: 4
Trên 1.5 bànBrommapojkarna W: 7Uppsala W: 7
Trên 2.5 bànBrommapojkarna W: 5Uppsala W: 5
Trên 3.5 bànBrommapojkarna W: 3Uppsala W: 2
Cả hai đội ghi bànBrommapojkarna W: 2Uppsala W: 2
Thắng bất ngờBrommapojkarna W: 0Uppsala W: 0
Thua bất ngờBrommapojkarna W: 0Uppsala W: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 24
Brommapojkarna W5
Uppsala W1
03 thg 9, 23
Uppsala W0
Brommapojkarna W0
26 thg 3, 23
Brommapojkarna W2
Uppsala W2
11 thg 3, 23
Brommapojkarna W1
Uppsala W0
15 thg 10, 21
Uppsala W3
Brommapojkarna W1
06 thg 6, 21
Brommapojkarna W0
Uppsala W2
19 thg 11, 20
Brommapojkarna W1
Uppsala W4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women