Nhận định Pocheon vs Yeoju Sejong - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.57
Pocheon thắng
8.2/10
Kèo 1X2
11.57
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
4.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYeoju Sejong
Kiểm soát bóngPocheon: 58%Yeoju Sejong: 42%
Tổng số cú sútPocheon: 12Yeoju Sejong: 6
Sút trúng đíchPocheon: 4Yeoju Sejong: 2
Sút trượtPocheon: 6Yeoju Sejong: 3
Phạt gócPocheon: 6Yeoju Sejong: 3
Kiểm soát bóngPocheon: 60%Yeoju Sejong: 40%
Tổng số cú sútPocheon: 5Yeoju Sejong: 5
Sút trúng đíchPocheon: 2Yeoju Sejong: 0
Sút trượtPocheon: 3Yeoju Sejong: 5
Phạt gócPocheon: 3Yeoju Sejong: 3
Kiểm soát bóngPocheon: 60%58%Yeoju Sejong: 40%42%
Tổng số cú sútPocheon: 512Yeoju Sejong: 56
Sút trúng đíchPocheon: 24Yeoju Sejong: 02
Sút trượtPocheon: 36Yeoju Sejong: 53
Phạt gócPocheon: 36Yeoju Sejong: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Yeoju Sejong
Tổng bàn thắngPocheon: 2.7Yeoju Sejong: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPocheon: 1.7Yeoju Sejong: 1.1
Bàn thuaPocheon: 1Yeoju Sejong: 1
Kiểm soát bóngPocheon: 52%Yeoju Sejong: 49%
Tổng số cú sútPocheon: 12.5Yeoju Sejong: 6.2
Sút trúng đíchPocheon: 4.6Yeoju Sejong: 2.6
Sút trượtPocheon: 7.9Yeoju Sejong: 3.6
Phạt gócPocheon: 6.8Yeoju Sejong: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yeoju Sejong
ThắngPocheon: 5Yeoju Sejong: 4
Trên 1.5 bànPocheon: 9Yeoju Sejong: 5
Trên 2.5 bànPocheon: 4Yeoju Sejong: 4
Trên 3.5 bànPocheon: 3Yeoju Sejong: 2
Cả hai đội ghi bànPocheon: 7Yeoju Sejong: 5
Thắng bất ngờPocheon: 0Yeoju Sejong: 1
Thua bất ngờPocheon: 0Yeoju Sejong: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
Yeoju Sejong
Pocheon34
26 thg 72025
Yeoju Sejong
Pocheon10
06 thg 42025
Pocheon
Yeoju Sejong20
05 thg 102024
Yeoju Sejong
Pocheon11
09 thg 62024
Pocheon
Yeoju Sejong12
04 thg 32023
Yeoju Sejong
Pocheon43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-22 | 55 |
| 2 |
|
24 | 41-20 | 49 |
| 3 |
|
24 | 33-19 | 41 |
| 4 |
|
24 | 42-30 | 40 |
| 5 |
|
24 | 36-32 | 36 |
| 6 |
|
24 | 47-39 | 34 |
| 7 |
|
24 | 42-37 | 33 |
| 8 |
|
24 | 23-33 | 30 |
| 9 |
|
24 | 27-31 | 29 |
| 10 |
|
24 | 25-28 | 28 |
| 11 |
|
24 | 27-31 | 28 |
| 12 |
|
24 | 23-37 | 25 |
| 13 |
|
24 | 30-46 | 20 |
| 14 |
|
24 | 25-54 | 10 |