Nhận định Pocheon vs Chuncheon - 3 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.44
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.53
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.84
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChuncheon
Kiểm soát bóngPocheon: 56%Chuncheon: 44%
Tổng số cú sútPocheon: 10Chuncheon: 8
Sút trúng đíchPocheon: 4Chuncheon: 4
Sút trượtPocheon: 5Chuncheon: 4
Phạt gócPocheon: 5Chuncheon: 3
Kiểm soát bóngPocheon: 48%Chuncheon: 52%
Tổng số cú sútPocheon: 11Chuncheon: 7
Sút trúng đíchPocheon: 1Chuncheon: 1
Sút trượtPocheon: 10Chuncheon: 6
Phạt gócPocheon: 4Chuncheon: 5
Kiểm soát bóngPocheon: 48%56%Chuncheon: 52%44%
Tổng số cú sútPocheon: 1110Chuncheon: 78
Sút trúng đíchPocheon: 14Chuncheon: 14
Sút trượtPocheon: 105Chuncheon: 64
Phạt gócPocheon: 45Chuncheon: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Chuncheon
Tổng bàn thắngPocheon: 2.7Chuncheon: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPocheon: 1.8Chuncheon: 1.9
Bàn thuaPocheon: 0.9Chuncheon: 1.8
Kiểm soát bóngPocheon: 51%Chuncheon: 50%
Tổng số cú sútPocheon: 10.7Chuncheon: 10.8
Sút trúng đíchPocheon: 4.7Chuncheon: 4.8
Sút trượtPocheon: 6Chuncheon: 6
Phạt gócPocheon: 5.6Chuncheon: 3.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chuncheon
ThắngPocheon: 6Chuncheon: 4
Trên 1.5 bànPocheon: 9Chuncheon: 8
Trên 2.5 bànPocheon: 4Chuncheon: 7
Trên 3.5 bànPocheon: 3Chuncheon: 4
Cả hai đội ghi bànPocheon: 6Chuncheon: 8
Thắng bất ngờPocheon: 0Chuncheon: 0
Thua bất ngờPocheon: 0Chuncheon: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Chuncheon0
Pocheon1
12 thg 7, 25
Chuncheon0
Pocheon1
15 thg 3, 25
Pocheon1
Chuncheon0
06 thg 7, 24
Pocheon0
Chuncheon0
16 thg 3, 24
Chuncheon2
Pocheon3
08 thg 7, 23
Pocheon0
Chuncheon0
26 thg 3, 23
Chuncheon1
Pocheon1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 37-20 | 55 |
| 2 |
|
23 | 38-19 | 46 |
| 3 |
|
23 | 33-18 | 41 |
| 4 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 35 |
| 6 |
|
23 | 46-39 | 31 |
| 7 |
|
23 | 39-35 | 30 |
| 8 |
|
23 | 26-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 24-26 | 28 |
| 10 |
|
23 | 26-29 | 28 |
| 11 |
|
23 | 21-32 | 27 |
| 12 |
|
23 | 22-36 | 24 |
| 13 |
|
23 | 28-45 | 17 |
| 14 |
|
23 | 23-51 | 10 |