Nhận định Ponte Preta vs CRB - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICRB
xGPonte Preta: 0.88CRB: 1.73
Kiểm soát bóngPonte Preta: 37%CRB: 63%
Tổng số cú sútPonte Preta: 9CRB: 26
Sút trúng đíchPonte Preta: 3CRB: 7
Sút trượtPonte Preta: 5CRB: 8
Phạt gócPonte Preta: 4CRB: 6
Thẻ vàngPonte Preta: 3CRB: 1
Việt vịPonte Preta: 1CRB: 2
Phạm lỗiPonte Preta: 15CRB: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
CRB
Bàn thắng kỳ vọngPonte Preta: 0.77CRB: 1.47
Tổng bàn thắngPonte Preta: 3.1CRB: 2.2
Bàn thắng ghi đượcPonte Preta: 0.4CRB: 1.4
Bàn thuaPonte Preta: 2.7CRB: 0.8
Kiểm soát bóngPonte Preta: 40%CRB: 51%
Tổng số cú sútPonte Preta: 10.4CRB: 20.1
Sút trúng đíchPonte Preta: 3.1CRB: 6.2
Sút trượtPonte Preta: 5.2CRB: 7.2
Phạm lỗiPonte Preta: 15.8CRB: 12.5
Phạt gócPonte Preta: 3.2CRB: 4.8
Việt vịPonte Preta: 0.6CRB: 1.5
Thẻ vàngPonte Preta: 3.11CRB: 1.5
Tổng số đường chuyềnPonte Preta: 278CRB: 456
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CRB
ThắngPonte Preta: 0CRB: 7
Trên 1.5 bànPonte Preta: 10CRB: 7
Trên 2.5 bànPonte Preta: 3CRB: 5
Trên 3.5 bànPonte Preta: 3CRB: 1
Cả hai đội ghi bànPonte Preta: 3CRB: 4
Thắng bất ngờPonte Preta: 0CRB: 0
Thua bất ngờPonte Preta: 0CRB: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
CRB4
Ponte Preta2
20 thg 9, 24
CRB0
Ponte Preta1
02 thg 6, 24
Ponte Preta4
CRB2
25 thg 11, 23
Ponte Preta3
CRB0
21 thg 7, 23
CRB1
Ponte Preta0
05 thg 8, 22
CRB1
Ponte Preta1
23 thg 4, 22
Ponte Preta1
CRB0
07 thg 11, 21
Ponte Preta1
CRB0
01 thg 8, 21
CRB1
Ponte Preta1
24 thg 1, 21
Ponte Preta3
CRB1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 48-25 | 50 |
| 2 |
|
28 | 30-17 | 50 |
| 3 |
|
28 | 40-31 | 48 |
| 4 |
|
28 | 31-23 | 48 |
| 5 |
|
28 | 28-25 | 47 |
| 6 |
|
28 | 36-26 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-40 | 45 |
| 8 |
|
28 | 39-36 | 44 |
| 9 |
|
28 | 37-28 | 41 |
| 10 |
|
28 | 33-30 | 40 |
| 11 |
|
28 | 27-22 | 40 |
| 12 |
|
28 | 28-34 | 39 |
| 13 |
|
28 | 39-31 | 38 |
| 14 |
|
28 | 35-33 | 38 |
| 15 |
|
28 | 29-36 | 32 |
| 16 |
|
28 | 31-35 | 31 |
| 17 |
|
28 | 29-36 | 30 |
| 18 |
|
28 | 38-39 | 28 |
| 19 |
|
28 | 21-48 | 17 |
| 20 |
|
28 | 16-62 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation