Nhận định Popesti-Leordeni vs Metalul Buzau - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMetalul Buzau
xGPopesti-Leordeni: 1.45Metalul Buzau: 1.21
Kiểm soát bóngPopesti-Leordeni: 53%Metalul Buzau: 47%
Tổng số cú sútPopesti-Leordeni: 13Metalul Buzau: 11
Sút trúng đíchPopesti-Leordeni: 7Metalul Buzau: 4
Sút trượtPopesti-Leordeni: 6Metalul Buzau: 7
Phạt gócPopesti-Leordeni: 6Metalul Buzau: 5
Thẻ vàngPopesti-Leordeni: 3Metalul Buzau: 2
Việt vịPopesti-Leordeni: 2Metalul Buzau: 2
Phạm lỗiPopesti-Leordeni: 13Metalul Buzau: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Metalul Buzau
Tổng bàn thắngPopesti-Leordeni: 3.8Metalul Buzau: 1.6
Bàn thắng ghi đượcPopesti-Leordeni: 2.2Metalul Buzau: 1
Bàn thuaPopesti-Leordeni: 1.6Metalul Buzau: 0.6
Kiểm soát bóngPopesti-Leordeni: 52%Metalul Buzau: 55%
Tổng số cú sútPopesti-Leordeni: 11.9Metalul Buzau: 13.2
Sút trúng đíchPopesti-Leordeni: 5.8Metalul Buzau: 5.3
Sút trượtPopesti-Leordeni: 6.1Metalul Buzau: 7.9
Phạt gócPopesti-Leordeni: 5.3Metalul Buzau: 5.9
Thẻ vàngPopesti-Leordeni: 3.13Metalul Buzau: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metalul Buzau
ThắngPopesti-Leordeni: 6Metalul Buzau: 5
Tài 1.5 bànPopesti-Leordeni: 10Metalul Buzau: 5
Tài 2.5 bànPopesti-Leordeni: 8Metalul Buzau: 2
Tài 3.5 bànPopesti-Leordeni: 4Metalul Buzau: 1
Cả hai đội ghi bànPopesti-Leordeni: 7Metalul Buzau: 2
Thắng bất ngờPopesti-Leordeni: 0Metalul Buzau: 0
Thua bất ngờPopesti-Leordeni: 0Metalul Buzau: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 19-10 | 25 |
| 3 |
|
11 | 27-14 | 24 |
| 4 |
|
11 | 26-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 22-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 13-7 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 8 |
|
11 | 26-18 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-10 | 18 |
| 10 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 18 |
| 12 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 14 |
|
11 | 14-21 | 11 |
| 15 |
|
11 | 10-17 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-19 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-20 | 9 |
| 18 |
|
11 | 14-15 | 8 |
| 19 |
|
11 | 16-32 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-15 | 6 |
| 21 |
|
11 | 7-26 | 6 |
| 22 |
|
11 | 7-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)