Chuyển đến nội dung

Nhận định Metalul Buzau vs Stefanesti - 24 thg 10, 2026

24 thg 1009:00
VS
11.48 X4.35 26.25

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
10/10
Kèo 1X2
10/10
Tổng bàn thắng
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
3.0/10
Kèo Bet Builder
7.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Metalul Buzau
Stefanesti
xGMetalul Buzau: 1.77Stefanesti: 0.86
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 57%Stefanesti: 43%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 15Stefanesti: 8
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5Stefanesti: 3
Sút trượtMetalul Buzau: 8Stefanesti: 5
Phạt gócMetalul Buzau: 7Stefanesti: 3
Thẻ vàngMetalul Buzau: 2Stefanesti: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Metalul Buzau
Stefanesti
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 1.9Stefanesti: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.1Stefanesti: 0.8
Bàn thuaMetalul Buzau: 0.8Stefanesti: 2.6
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 54%Stefanesti: 48%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 13.2Stefanesti: 8.8
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5Stefanesti: 4.2
Sút trượtMetalul Buzau: 8.2Stefanesti: 4.6
Phạt gócMetalul Buzau: 5.5Stefanesti: 3.7
Thẻ vàngMetalul Buzau: 1.5Stefanesti: 2.13

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Metalul Buzau
Stefanesti
ThắngMetalul Buzau: 5Stefanesti: 1
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 5Stefanesti: 9
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 2Stefanesti: 8
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 2Stefanesti: 5
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 3Stefanesti: 6
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 0Stefanesti: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 0Stefanesti: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 1
Metalul Buzau
Stefanesti
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026Metalul BuzăuŞtefăneşti42

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 Slatina 10 19-8 25
2 FC Politehnica Timisoara 10 20-8 24
3 Chindia Targoviste 10 24-12 21
4 Popești-Leordeni 10 24-14 21
5 CSM Reşiţa 10 16-11 21
6 FC Bacau 10 22-9 18
7 Concordia 10 24-16 18
8 Cetatea Suceava 10 20-12 18
9 Metalul Buzău 10 10-7 18
10 CS Afumati 10 16-14 17
11 Bihor Oradea 10 16-10 15
12 Gloria Bistriţa 10 13-13 15
13 Metaloglobus 10 11-15 12
14 CSM Ramnicu Valcea 10 10-15 11
15 ASA Targu Mures 10 14-20 11
16 Unirea Slobozia 10 12-13 7
17 CSA Steaua Bucureşti 10 10-18 7
18 CS Dinamo București 10 15-30 7
19 CSM Satu Mare 10 5-12 6
20 Viitorul Şelimbăr 10 7-20 6
21 Ştefăneşti 10 7-23 6
22 Dumbrăviţa 10 6-21 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)