Nhận định MyPa vs Union Plaani - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.6/10
Kèo 1X2
X3.85
2.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.29
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.52.06
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUnion Plaani
Kiểm soát bóngMyPa: 52%Union Plaani: 48%
Tổng số cú sútMyPa: 8Union Plaani: 14
Sút trúng đíchMyPa: 4Union Plaani: 7
Sút trượtMyPa: 4Union Plaani: 8
Phạt gócMyPa: 6Union Plaani: 6
Thẻ vàngMyPa: 2Union Plaani: 2
Kiểm soát bóngMyPa: 56%Union Plaani: 44%
Tổng số cú sútMyPa: 9Union Plaani: 11
Sút trúng đíchMyPa: 2Union Plaani: 5
Sút trượtMyPa: 7Union Plaani: 6
Phạt gócMyPa: 5Union Plaani: 6
Thẻ vàngMyPa: 3Union Plaani: 1
Kiểm soát bóngMyPa: 56%52%Union Plaani: 44%48%
Tổng số cú sútMyPa: 98Union Plaani: 1114
Sút trúng đíchMyPa: 24Union Plaani: 57
Sút trượtMyPa: 74Union Plaani: 68
Phạt gócMyPa: 56Union Plaani: 66
Thẻ vàngMyPa: 32Union Plaani: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Union Plaani
Tổng bàn thắngMyPa: 4Union Plaani: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMyPa: 1.6Union Plaani: 1.4
Bàn thuaMyPa: 2.4Union Plaani: 1.7
Kiểm soát bóngMyPa: 46%Union Plaani: 48%
Tổng số cú sútMyPa: 5.8Union Plaani: 12.8
Sút trúng đíchMyPa: 2.6Union Plaani: 5.8
Sút trượtMyPa: 3.2Union Plaani: 7
Phạt gócMyPa: 4.9Union Plaani: 5.7
Thẻ vàngMyPa: 3.2Union Plaani: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union Plaani
ThắngMyPa: 3Union Plaani: 5
Tài 1.5 bànMyPa: 9Union Plaani: 7
Tài 2.5 bànMyPa: 8Union Plaani: 5
Tài 3.5 bànMyPa: 5Union Plaani: 2
Cả hai đội ghi bànMyPa: 7Union Plaani: 3
Thắng bất ngờMyPa: 0Union Plaani: 2
Thua bất ngờMyPa: 0Union Plaani: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: MyPa 2–0 Union Plaani
02 thg 5 2026: Union Plaani 1–3 MyPa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)