Nhận định MyPa vs Reipas - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
21.87
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILahden Reipas
Kiểm soát bóngMyPa: 46%Reipas: 54%
Tổng số cú sútMyPa: 7Reipas: 9
Sút trúng đíchMyPa: 3Reipas: 4
Sút trượtMyPa: 4Reipas: 5
Phạt gócMyPa: 5Reipas: 5
Thẻ vàngMyPa: 3Reipas: 2
Kiểm soát bóngMyPa: 38%Reipas: 62%
Tổng số cú sútMyPa: 6Reipas: 6
Sút trúng đíchMyPa: 5Reipas: 1
Sút trượtMyPa: 1Reipas: 5
Phạt gócMyPa: 8Reipas: 4
Thẻ vàngMyPa: 1Reipas: 2
Kiểm soát bóngMyPa: 38%46%Reipas: 62%54%
Tổng số cú sútMyPa: 67Reipas: 69
Sút trúng đíchMyPa: 53Reipas: 14
Sút trượtMyPa: 14Reipas: 55
Phạt gócMyPa: 85Reipas: 45
Thẻ vàngMyPa: 13Reipas: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahden Reipas
Tổng bàn thắngMyPa: 3.6Reipas: 4.3
Bàn thắng ghi đượcMyPa: 1.2Reipas: 2
Bàn thuaMyPa: 2.4Reipas: 2.3
Kiểm soát bóngMyPa: 47%Reipas: 53%
Tổng số cú sútMyPa: 6.4Reipas: 10
Sút trúng đíchMyPa: 2.4Reipas: 5
Sút trượtMyPa: 4Reipas: 5
Phạt gócMyPa: 4.3Reipas: 5.1
Thẻ vàngMyPa: 3.4Reipas: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahden Reipas
ThắngMyPa: 2Reipas: 3
Trên 1.5 bànMyPa: 9Reipas: 9
Trên 2.5 bànMyPa: 7Reipas: 8
Trên 3.5 bànMyPa: 4Reipas: 6
Cả hai đội ghi bànMyPa: 7Reipas: 9
Thắng bất ngờMyPa: 0Reipas: 0
Thua bất ngờMyPa: 0Reipas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
2Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 72026
Reipas
MyPa42
16 thg 52026
MyPa
Reipas05
21 thg 22026
Reipas
MyPa41
09 thg 82025
Reipas
MyPa42
08 thg 62025
MyPa
Reipas13
03 thg 72024
Reipas
MyPa50
26 thg 42024
MyPa
Reipas31
20 thg 82021
MyPa
Reipas21
04 thg 62021
Reipas
MyPa32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)