Nhận định PEPO vs MyPa - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
HS2+
1.22
PEPO ghi 2+ bàn
8.8/10
Kèo 1X2
11.28
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.66
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMyPa
Kiểm soát bóngPEPO: 59%MyPa: 41%
Tổng số cú sútPEPO: 18MyPa: 5
Sút trúng đíchPEPO: 6MyPa: 2
Sút trượtPEPO: 11MyPa: 3
Phạt gócPEPO: 8MyPa: 4
Thẻ vàngPEPO: 2MyPa: 3
Kiểm soát bóngPEPO: 52%MyPa: 48%
Tổng số cú sútPEPO: 14MyPa: 9
Sút trúng đíchPEPO: 6MyPa: 1
Sút trượtPEPO: 8MyPa: 8
Phạt gócPEPO: 9MyPa: 3
Thẻ vàngPEPO: 1MyPa: 6
Kiểm soát bóngPEPO: 52%59%MyPa: 48%41%
Tổng số cú sútPEPO: 1418MyPa: 95
Sút trúng đíchPEPO: 66MyPa: 12
Sút trượtPEPO: 811MyPa: 83
Phạt gócPEPO: 98MyPa: 34
Thẻ vàngPEPO: 12MyPa: 63
Thống kê
Trung bình / Trận
MyPa
Tổng bàn thắngPEPO: 2.9MyPa: 4.1
Bàn thắng ghi đượcPEPO: 1.4MyPa: 1
Bàn thuaPEPO: 1.5MyPa: 3.1
Kiểm soát bóngPEPO: 51%MyPa: 45%
Tổng số cú sútPEPO: 15.2MyPa: 7.2
Sút trúng đíchPEPO: 5.3MyPa: 3.3
Sút trượtPEPO: 9.9MyPa: 3.9
Phạt gócPEPO: 7.6MyPa: 4.1
Thẻ vàngPEPO: 1.9MyPa: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MyPa
ThắngPEPO: 4MyPa: 1
Tài 1.5 bànPEPO: 9MyPa: 8
Tài 2.5 bànPEPO: 5MyPa: 6
Tài 3.5 bànPEPO: 3MyPa: 5
Cả hai đội ghi bànPEPO: 6MyPa: 6
Thắng bất ngờPEPO: 0MyPa: 0
Thua bất ngờPEPO: 0MyPa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
7Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: MyPa 0–0 PEPO
03 thg 9 2025: MyPa 1–6 PEPO
05 thg 7 2025: MyPa 0–0 PEPO
03 thg 5 2025: PEPO 2–0 MyPa
10 thg 8 2024: MyPa 1–1 PEPO
07 thg 6 2024: PEPO 2–1 MyPa
24 thg 2 2024: PEPO 2–1 MyPa
11 thg 9 2021: MyPa 3–2 PEPO
20 thg 6 2021: PEPO 2–0 MyPa
07 thg 2 2021: PEPO 2–1 MyPa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)