Nhận định MyPa vs Kiffen - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.09
Kiffen thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.38
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.26
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.35
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKiffen
Kiểm soát bóngMyPa: 48%Kiffen: 52%
Tổng số cú sútMyPa: 8Kiffen: 12
Sút trúng đíchMyPa: 4Kiffen: 6
Sút trượtMyPa: 4Kiffen: 6
Phạt gócMyPa: 5Kiffen: 6
Thẻ vàngMyPa: 3Kiffen: 2
Kiểm soát bóngMyPa: 41%Kiffen: 59%
Tổng số cú sútMyPa: 8Kiffen: 9
Sút trúng đíchMyPa: 0Kiffen: 2
Sút trượtMyPa: 8Kiffen: 7
Phạt gócMyPa: 4Kiffen: 8
Thẻ vàngMyPa: 3Kiffen: 2
Kiểm soát bóngMyPa: 41%48%Kiffen: 59%52%
Tổng số cú sútMyPa: 88Kiffen: 912
Sút trúng đíchMyPa: 04Kiffen: 26
Sút trượtMyPa: 84Kiffen: 76
Phạt gócMyPa: 45Kiffen: 86
Thẻ vàngMyPa: 33Kiffen: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiffen
Tổng bàn thắngMyPa: 4.5Kiffen: 3.7
Bàn thắng ghi đượcMyPa: 1.1Kiffen: 2.5
Bàn thuaMyPa: 3.4Kiffen: 1.2
Kiểm soát bóngMyPa: 46%Kiffen: 52%
Tổng số cú sútMyPa: 7.6Kiffen: 12
Sút trúng đíchMyPa: 3.9Kiffen: 5.8
Sút trượtMyPa: 3.7Kiffen: 6.2
Phạt gócMyPa: 4.2Kiffen: 6
Thẻ vàngMyPa: 2.7Kiffen: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiffen
ThắngMyPa: 1Kiffen: 8
Tài 1.5 bànMyPa: 9Kiffen: 10
Tài 2.5 bànMyPa: 7Kiffen: 6
Tài 3.5 bànMyPa: 6Kiffen: 4
Cả hai đội ghi bànMyPa: 7Kiffen: 7
Thắng bất ngờMyPa: 0Kiffen: 0
Thua bất ngờMyPa: 0Kiffen: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.6Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Kiffen 3–1 MyPa
19 thg 7 2024: Kiffen 2–2 MyPa
18 thg 5 2024: MyPa 2–3 Kiffen
02 thg 10 2021: MyPa 2–1 Kiffen
19 thg 9 2021: Kiffen 2–0 MyPa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)