Nhận định Radnik Bijeljina vs Siroki Brijeg - 4 thg 4, 2026
12.50
X3.00
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.73
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISiroki Brijeg
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 56%Siroki Brijeg: 44%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 7Siroki Brijeg: 8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 2
Sút trượtRadnik Bijeljina: 5Siroki Brijeg: 4
Phạt gócRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 3
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 1Siroki Brijeg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Siroki Brijeg
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 1.1Siroki Brijeg: 1.4
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 0.9Siroki Brijeg: 1.2
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 47%Siroki Brijeg: 41%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 6.7Siroki Brijeg: 7.7
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 2.4Siroki Brijeg: 3.1
Sút trượtRadnik Bijeljina: 4.3Siroki Brijeg: 4.6
Phạt gócRadnik Bijeljina: 2.3Siroki Brijeg: 2.9
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 2.56Siroki Brijeg: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siroki Brijeg
ThắngRadnik Bijeljina: 3Siroki Brijeg: 5
Trên 1.5 bànRadnik Bijeljina: 5Siroki Brijeg: 7
Trên 2.5 bànRadnik Bijeljina: 3Siroki Brijeg: 4
Trên 3.5 bànRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 2
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 7
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0Siroki Brijeg: 0
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0Siroki Brijeg: 0
Đối đầu
11
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Radnik Bijeljina2
Siroki Brijeg0
08 thg 12, 25
Siroki Brijeg1
Radnik Bijeljina3
26 thg 9, 25
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg0
05 thg 4, 25
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
10 thg 11, 24
Siroki Brijeg2
Radnik Bijeljina0
11 thg 8, 24
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg1
29 thg 5, 22
Siroki Brijeg3
Radnik Bijeljina3
27 thg 10, 21
Radnik Bijeljina0
Siroki Brijeg1
24 thg 10, 21
Radnik Bijeljina1
Siroki Brijeg2
01 thg 8, 21
Siroki Brijeg0
Radnik Bijeljina0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 74-20 | 83 |
| 2 |
|
35 | 45-25 | 68 |
| 3 |
|
36 | 54-37 | 65 |
| 4 |
|
35 | 36-32 | 51 |
| 5 |
|
36 | 37-48 | 45 |
| 6 |
|
36 | 34-37 | 42 |
| 7 |
|
36 | 27-45 | 35 |
| 8 |
|
35 | 25-39 | 34 |
| 9 |
|
35 | 20-46 | 31 |
| 10 |
|
35 | 31-54 | 30 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation