Nhận định Radnik Bijeljina vs Siroki Brijeg - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISiroki Brijeg
xGRadnik Bijeljina: 1.17Siroki Brijeg: 0.93
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 52%Siroki Brijeg: 48%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 10Siroki Brijeg: 8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 5Siroki Brijeg: 3
Sút trượtRadnik Bijeljina: 5Siroki Brijeg: 5
Phạt gócRadnik Bijeljina: 4Siroki Brijeg: 3
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 3Siroki Brijeg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Siroki Brijeg
Tổng bàn thắngRadnik Bijeljina: 3.4Siroki Brijeg: 2.1
Bàn thắng ghi đượcRadnik Bijeljina: 1.6Siroki Brijeg: 1
Bàn thuaRadnik Bijeljina: 1.8Siroki Brijeg: 1.1
Kiểm soát bóngRadnik Bijeljina: 51%Siroki Brijeg: 49%
Tổng số cú sútRadnik Bijeljina: 9Siroki Brijeg: 8.8
Sút trúng đíchRadnik Bijeljina: 4.4Siroki Brijeg: 3
Sút trượtRadnik Bijeljina: 4.6Siroki Brijeg: 5.8
Phạt gócRadnik Bijeljina: 3.1Siroki Brijeg: 4.1
Thẻ vàngRadnik Bijeljina: 3.17Siroki Brijeg: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Siroki Brijeg
ThắngRadnik Bijeljina: 2Siroki Brijeg: 2
Tài 1.5 bànRadnik Bijeljina: 7Siroki Brijeg: 7
Tài 2.5 bànRadnik Bijeljina: 5Siroki Brijeg: 4
Tài 3.5 bànRadnik Bijeljina: 4Siroki Brijeg: 1
Cả hai đội ghi bànRadnik Bijeljina: 7Siroki Brijeg: 7
Thắng bất ngờRadnik Bijeljina: 0Siroki Brijeg: 0
Thua bất ngờRadnik Bijeljina: 0Siroki Brijeg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
5Thắng
11Hòa
9Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
04 thg 42026
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg20
08 thg 122025
Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina13
26 thg 92025
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg00
05 thg 42025
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg11
10 thg 112024
Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina20
11 thg 82024
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg11
29 thg 52022
Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina33
27 thg 102021
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg01
24 thg 102021
Radnik Bijeljina
Siroki Brijeg12
01 thg 82021
Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-7 | 30 |
| 2 |
|
10 | 19-7 | 25 |
| 3 |
|
11 | 9-6 | 18 |
| 4 |
|
11 | 11-11 | 14 |
| 5 |
|
11 | 12-15 | 13 |
| 6 |
|
11 | 16-19 | 12 |
| 7 |
|
11 | 11-15 | 10 |
| 8 |
|
11 | 7-17 | 9 |
| 9 |
|
11 | 16-22 | 8 |
| 10 |
|
10 | 8-17 | 8 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation