Nhận định Rapid vs CFR 1907 Cluj - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
5.1/10
Kèo 1X2
12.20
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.51
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICFR C
xGRapid: 1.36CFR 1907 Cluj: 1.03
Kiểm soát bóngRapid: 59%CFR 1907 Cluj: 41%
Tổng số cú sútRapid: 18CFR 1907 Cluj: 12
Sút trúng đíchRapid: 5CFR 1907 Cluj: 4
Sút trượtRapid: 7CFR 1907 Cluj: 4
Phạt gócRapid: 7CFR 1907 Cluj: 5
Thẻ vàngRapid: 3CFR 1907 Cluj: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
CFR C
Tổng bàn thắngRapid: 2CFR 1907 Cluj: 2.5
Bàn thắng ghi đượcRapid: 1CFR 1907 Cluj: 1.6
Bàn thuaRapid: 1CFR 1907 Cluj: 0.9
Kiểm soát bóngRapid: 54%CFR 1907 Cluj: 58%
Tổng số cú sútRapid: 17.8CFR 1907 Cluj: 16
Sút trúng đíchRapid: 5.2CFR 1907 Cluj: 5.8
Sút trượtRapid: 7.3CFR 1907 Cluj: 5.8
Phạm lỗiRapid: 10.5CFR 1907 Cluj: 11.2
Phạt gócRapid: 6.7CFR 1907 Cluj: 6.8
Việt vịRapid: 1.5CFR 1907 Cluj: 1.2
Thẻ vàngRapid: 2.38CFR 1907 Cluj: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CFR C
ThắngRapid: 2CFR 1907 Cluj: 4
Trên 1.5 bànRapid: 6CFR 1907 Cluj: 9
Trên 2.5 bànRapid: 4CFR 1907 Cluj: 4
Trên 3.5 bànRapid: 2CFR 1907 Cluj: 1
Cả hai đội ghi bànRapid: 6CFR 1907 Cluj: 6
Thắng bất ngờRapid: 0CFR 1907 Cluj: 0
Thua bất ngờRapid: 0CFR 1907 Cluj: 0
Đối đầu
7
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
04 thg 5, 26
Rapid1
CFR 1907 Cluj2
20 thg 3, 26
CFR 1907 Cluj1
Rapid0
10 thg 2, 26
CFR 1907 Cluj1
Rapid1
23 thg 11, 25
CFR 1907 Cluj3
Rapid0
20 thg 7, 25
Rapid1
CFR 1907 Cluj1
19 thg 5, 25
Rapid1
CFR 1907 Cluj4
14 thg 4, 25
CFR 1907 Cluj1
Rapid1
19 thg 12, 24
Rapid0
CFR 1907 Cluj2
23 thg 11, 24
CFR 1907 Cluj1
Rapid1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 8 |
|
8 | 12-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-9 | 11 |
| 10 |
|
9 | 5-7 | 11 |
| 11 |
|
9 | 8-7 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 14 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)