Nhận định Uta Arad vs Rapid - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X1.47
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.29
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRapid
xGUta Arad: 1.42Rapid: 1.12
Kiểm soát bóngUta Arad: 53%Rapid: 47%
Tổng số cú sútUta Arad: 17Rapid: 13
Sút trúng đíchUta Arad: 5Rapid: 5
Sút trượtUta Arad: 9Rapid: 6
Phạt gócUta Arad: 5Rapid: 6
Thẻ vàngUta Arad: 1Rapid: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid
Bàn thắng kỳ vọngUta Arad: 1.37Rapid: 1.26
Tổng bàn thắngUta Arad: 2.4Rapid: 2.1
Bàn thắng ghi đượcUta Arad: 1.4Rapid: 1.2
Bàn thuaUta Arad: 1Rapid: 0.9
Kiểm soát bóngUta Arad: 51%Rapid: 50%
Tổng số cú sútUta Arad: 17.6Rapid: 16.3
Sút trúng đíchUta Arad: 4.6Rapid: 5.2
Sút trượtUta Arad: 9.4Rapid: 6.7
Phạm lỗiUta Arad: 13.3Rapid: 10.3
Phạt gócUta Arad: 6Rapid: 7.2
Việt vịUta Arad: 1.4Rapid: 1.5
Thẻ vàngUta Arad: 1.43Rapid: 2.38
Tổng số đường chuyềnUta Arad: 395Rapid: 437
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid
ThắngUta Arad: 4Rapid: 3
Trên 1.5 bànUta Arad: 6Rapid: 6
Trên 2.5 bànUta Arad: 5Rapid: 4
Trên 3.5 bànUta Arad: 4Rapid: 3
Cả hai đội ghi bànUta Arad: 3Rapid: 6
Thắng bất ngờUta Arad: 0Rapid: 0
Thua bất ngờUta Arad: 0Rapid: 0
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
26 thg 1, 26
Uta Arad1
Rapid2
29 thg 8, 25
Rapid2
Uta Arad0
09 thg 11, 24
Rapid2
Uta Arad0
13 thg 7, 24
Uta Arad1
Rapid1
28 thg 2, 24
Rapid4
Uta Arad1
20 thg 10, 23
Uta Arad2
Rapid2
18 thg 12, 22
Uta Arad1
Rapid1
20 thg 8, 22
Rapid1
Uta Arad0
09 thg 4, 22
Uta Arad0
Rapid2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 14-6 | 21 |
| 2 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 19-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
10 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 9 |
|
8 | 12-13 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-15 | 12 |
| 11 |
|
10 | 14-12 | 11 |
| 12 |
|
10 | 6-10 | 11 |
| 13 |
|
9 | 8-7 | 10 |
| 14 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)