Nhận định Tukums II vs JDFS Alberts - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X2.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.53.57
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJDFS Alberts
Kiểm soát bóngTukums II: 43%JDFS Alberts: 57%
Tổng số cú sútTukums II: 9JDFS Alberts: 15
Sút trúng đíchTukums II: 4JDFS Alberts: 5
Sút trượtTukums II: 4JDFS Alberts: 9
Phạt gócTukums II: 4JDFS Alberts: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
JDFS Alberts
Tổng bàn thắngTukums II: 4.4JDFS Alberts: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTukums II: 1.2JDFS Alberts: 2.4
Bàn thuaTukums II: 3.2JDFS Alberts: 1.5
Kiểm soát bóngTukums II: 49%JDFS Alberts: 51%
Tổng số cú sútTukums II: 9.4JDFS Alberts: 14.4
Sút trúng đíchTukums II: 3.6JDFS Alberts: 7.5
Sút trượtTukums II: 5.9JDFS Alberts: 6.9
Phạt gócTukums II: 4.2JDFS Alberts: 5.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
JDFS Alberts
ThắngTukums II: 2JDFS Alberts: 5
Trên 1.5 bànTukums II: 10JDFS Alberts: 8
Trên 2.5 bànTukums II: 7JDFS Alberts: 7
Trên 3.5 bànTukums II: 6JDFS Alberts: 7
Cả hai đội ghi bànTukums II: 7JDFS Alberts: 6
Thắng bất ngờTukums II: 0JDFS Alberts: 0
Thua bất ngờTukums II: 0JDFS Alberts: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
JDFS Alberts6
Tukums II1
25 thg 10, 25
JDFS Alberts4
Tukums II3
29 thg 6, 25
Tukums II1
JDFS Alberts2
19 thg 10, 24
JDFS Alberts4
Tukums II1
30 thg 6, 24
Tukums II1
JDFS Alberts4
01 thg 11, 23
Tukums II2
JDFS Alberts2
23 thg 4, 23
JDFS Alberts3
Tukums II3
29 thg 10, 22
Tukums II0
JDFS Alberts5
17 thg 7, 22
JDFS Alberts1
Tukums II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 89-17 | 54 |
| 2 |
|
21 | 60-23 | 51 |
| 3 |
|
21 | 43-25 | 49 |
| 4 |
|
21 | 50-23 | 47 |
| 5 |
|
21 | 42-31 | 37 |
| 6 |
|
20 | 34-32 | 28 |
| 7 |
|
20 | 43-41 | 26 |
| 8 |
|
21 | 28-32 | 25 |
| 9 |
|
20 | 29-37 | 25 |
| 10 |
|
21 | 29-57 | 16 |
| 11 |
|
21 | 34-62 | 15 |
| 12 |
|
20 | 26-60 | 15 |
| 13 |
|
19 | 20-40 | 12 |
| 14 |
|
21 | 17-64 | 6 |