Nhận định Tukums II vs Rigas FS II - 20 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.67
Rigas FS II thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.29
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRigas FS II
Kiểm soát bóngTukums II: 49%Rigas FS II: 51%
Tổng số cú sútTukums II: 14Rigas FS II: 12
Sút trúng đíchTukums II: 5Rigas FS II: 5
Sút trượtTukums II: 8Rigas FS II: 8
Phạt gócTukums II: 5Rigas FS II: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS II
Tổng bàn thắngTukums II: 3.9Rigas FS II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTukums II: 1.3Rigas FS II: 1
Bàn thuaTukums II: 2.6Rigas FS II: 1.5
Kiểm soát bóngTukums II: 51%Rigas FS II: 51%
Tổng số cú sútTukums II: 11Rigas FS II: 10
Sút trúng đíchTukums II: 4.9Rigas FS II: 3.9
Sút trượtTukums II: 6.1Rigas FS II: 6.1
Phạt gócTukums II: 4.4Rigas FS II: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS II
ThắngTukums II: 2Rigas FS II: 2
Trên 1.5 bànTukums II: 10Rigas FS II: 8
Trên 2.5 bànTukums II: 7Rigas FS II: 6
Trên 3.5 bànTukums II: 6Rigas FS II: 2
Cả hai đội ghi bànTukums II: 8Rigas FS II: 4
Thắng bất ngờTukums II: 0Rigas FS II: 1
Thua bất ngờTukums II: 0Rigas FS II: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
20 thg 10, 25
Tukums II2
Rīgas FS II2
15 thg 6, 25
Rīgas FS II4
Tukums II1
02 thg 11, 24
Tukums II1
Rīgas FS II2
21 thg 7, 24
Rīgas FS II6
Tukums II0
11 thg 8, 23
Rīgas FS II0
Tukums II1
15 thg 4, 23
Tukums II0
Rīgas FS II3
05 thg 11, 22
Rīgas FS II6
Tukums II0
22 thg 7, 22
Tukums II0
Rīgas FS II5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 79-16 | 48 |
| 2 |
|
19 | 56-18 | 48 |
| 3 |
|
19 | 36-21 | 45 |
| 4 |
|
19 | 45-17 | 44 |
| 5 |
|
19 | 40-26 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
19 | 28-52 | 15 |
| 11 |
|
18 | 20-33 | 12 |
| 12 |
|
18 | 23-54 | 12 |
| 13 |
|
19 | 23-56 | 10 |
| 14 |
|
19 | 14-59 | 5 |