Nhận định Rhode Island vs Pittsburgh R - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPittsburgh
xGRhode Island: 1.28Pittsburgh R: 0.79
Kiểm soát bóngRhode Island: 62%Pittsburgh R: 38%
Tổng số cú sútRhode Island: 16Pittsburgh R: 5
Sút trúng đíchRhode Island: 5Pittsburgh R: 2
Sút trượtRhode Island: 6Pittsburgh R: 3
Phạt gócRhode Island: 5Pittsburgh R: 3
Thẻ vàngRhode Island: 3Pittsburgh R: 2
Việt vịRhode Island: 2Pittsburgh R: 1
Phạm lỗiRhode Island: 14Pittsburgh R: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Pittsburgh
Bàn thắng kỳ vọngRhode Island: 1.23Pittsburgh R: 0.81
Tổng bàn thắngRhode Island: 2.2Pittsburgh R: 1.8
Bàn thắng ghi đượcRhode Island: 1.3Pittsburgh R: 1
Bàn thuaRhode Island: 0.9Pittsburgh R: 0.8
Kiểm soát bóngRhode Island: 51%Pittsburgh R: 41%
Tổng số cú sútRhode Island: 15Pittsburgh R: 7.9
Sút trúng đíchRhode Island: 5Pittsburgh R: 2.9
Sút trượtRhode Island: 5.4Pittsburgh R: 2.9
Phạm lỗiRhode Island: 15.7Pittsburgh R: 12.8
Phạt gócRhode Island: 5.1Pittsburgh R: 3.1
Việt vịRhode Island: 2.1Pittsburgh R: 1.2
Thẻ vàngRhode Island: 2.8Pittsburgh R: 2
Tổng số đường chuyềnRhode Island: 397Pittsburgh R: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pittsburgh
ThắngRhode Island: 5Pittsburgh R: 4
Trên 1.5 bànRhode Island: 6Pittsburgh R: 4
Trên 2.5 bànRhode Island: 4Pittsburgh R: 4
Trên 3.5 bànRhode Island: 2Pittsburgh R: 2
Cả hai đội ghi bànRhode Island: 4Pittsburgh R: 4
Thắng bất ngờRhode Island: 0Pittsburgh R: 0
Thua bất ngờRhode Island: 1Pittsburgh R: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 11, 25
Pittsburgh Riverhounds1
Rhode Island0
03 thg 8, 25
Pittsburgh Riverhounds2
Rhode Island0
01 thg 6, 25
Pittsburgh Riverhounds0
Rhode Island1
24 thg 5, 25
Rhode Island0
Pittsburgh Riverhounds1
08 thg 9, 24
Pittsburgh Riverhounds2
Rhode Island0
14 thg 4, 24
Rhode Island0
Pittsburgh Riverhounds0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 49-26 | 55 |
| 2 |
|
28 | 34-20 | 50 |
| 3 |
|
27 | 52-33 | 46 |
| 4 |
|
28 | 30-28 | 41 |
| 5 |
|
27 | 45-42 | 40 |
| 6 |
|
27 | 30-28 | 39 |
| 7 |
|
27 | 39-30 | 38 |
| 8 |
|
29 | 38-47 | 36 |
| 9 |
|
28 | 34-36 | 34 |
| 10 |
|
27 | 34-44 | 27 |
| 11 |
|
26 | 36-43 | 23 |
| 12 |
|
27 | 27-55 | 18 |
| 13 |
|
27 | 32-73 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals