Nhận định Santos vs Bragantino - 25 thg 1, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X3.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.87
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBragantino
xGSantos: 1.26Bragantino: 1.19
Kiểm soát bóngSantos: 47%Bragantino: 53%
Tổng số cú sútSantos: 13Bragantino: 10
Sút trúng đíchSantos: 4Bragantino: 3
Sút trượtSantos: 5Bragantino: 4
Phạt gócSantos: 4Bragantino: 4
Thẻ vàngSantos: 1Bragantino: 2
xGSantos: 0.36Bragantino: 0.66
Kiểm soát bóngSantos: 52%Bragantino: 48%
Tổng số cú sútSantos: 7Bragantino: 7
Sút trúng đíchSantos: 0Bragantino: 2
Sút trượtSantos: 6Bragantino: 4
Phạt gócSantos: 5Bragantino: 5
Thẻ vàngSantos: 1Bragantino: 4
xGSantos: 0.361.26Bragantino: 0.661.19
Kiểm soát bóngSantos: 52%47%Bragantino: 48%53%
Tổng số cú sútSantos: 713Bragantino: 710
Sút trúng đíchSantos: 04Bragantino: 23
Sút trượtSantos: 65Bragantino: 44
Phạt gócSantos: 54Bragantino: 54
Thẻ vàngSantos: 11Bragantino: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Bragantino
Bàn thắng kỳ vọngSantos: 1.35Bragantino: 1.37
Tổng bàn thắngSantos: 2.2Bragantino: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSantos: 1.6Bragantino: 1.7
Bàn thuaSantos: 0.6Bragantino: 0.7
Kiểm soát bóngSantos: 51%Bragantino: 52%
Tổng số cú sútSantos: 14.1Bragantino: 13.3
Sút trúng đíchSantos: 5Bragantino: 3.9
Sút trượtSantos: 5.4Bragantino: 6
Phạm lỗiSantos: 11.9Bragantino: 15
Phạt gócSantos: 5.7Bragantino: 4.5
Việt vịSantos: 1.5Bragantino: 2.2
Thẻ vàngSantos: 1.33Bragantino: 2.83
Tổng số đường chuyềnSantos: 410Bragantino: 371
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bragantino
ThắngSantos: 5Bragantino: 6
Trên 1.5 bànSantos: 8Bragantino: 6
Trên 2.5 bànSantos: 4Bragantino: 5
Trên 3.5 bànSantos: 0Bragantino: 3
Cả hai đội ghi bànSantos: 5Bragantino: 1
Thắng bất ngờSantos: 0Bragantino: 1
Thua bất ngờSantos: 0Bragantino: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
4Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
25 thg 12026
Santos
RB Bragantino00
28 thg 92025
RB Bragantino
Santos22
28 thg 42025
Santos
RB Bragantino12
02 thg 32025
Santos
RB Bragantino20
27 thg 32024
Santos
RB Bragantino31
03 thg 32024
RB Bragantino
Santos10
20 thg 102023
Santos
RB Bragantino13
28 thg 52023
RB Bragantino
Santos20
18 thg 102022
RB Bragantino
Santos02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2