Nhận định Welayta Dicha vs Negelle Arsi - 4 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.29
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
13.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.29
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINegelle Arsi
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 47%Negelle Arsi: 53%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 5Negelle Arsi: 8
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 1Negelle Arsi: 2
Sút trượtWelayta Dicha: 3Negelle Arsi: 5
Phạt gócWelayta Dicha: 3Negelle Arsi: 3
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 49%Negelle Arsi: 51%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 6Negelle Arsi: 0
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 3Negelle Arsi: 0
Sút trượtWelayta Dicha: 3Negelle Arsi: 0
Phạt gócWelayta Dicha: 4Negelle Arsi: 0
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 49%47%Negelle Arsi: 51%53%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 65Negelle Arsi: 08
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 31Negelle Arsi: 02
Sút trượtWelayta Dicha: 33Negelle Arsi: 05
Phạt gócWelayta Dicha: 43Negelle Arsi: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Negelle Arsi
Tổng bàn thắngWelayta Dicha: 0.9Negelle Arsi: 2.2
Bàn thắng ghi đượcWelayta Dicha: 0.6Negelle Arsi: 1.1
Bàn thuaWelayta Dicha: 0.3Negelle Arsi: 1.1
Kiểm soát bóngWelayta Dicha: 47%Negelle Arsi: 49%
Tổng số cú sútWelayta Dicha: 7Negelle Arsi: 8.9
Sút trúng đíchWelayta Dicha: 2.4Negelle Arsi: 3.3
Sút trượtWelayta Dicha: 4.6Negelle Arsi: 5.6
Phạt gócWelayta Dicha: 4.2Negelle Arsi: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Negelle Arsi
ThắngWelayta Dicha: 4Negelle Arsi: 3
Trên 1.5 bànWelayta Dicha: 1Negelle Arsi: 8
Trên 2.5 bànWelayta Dicha: 1Negelle Arsi: 5
Trên 3.5 bànWelayta Dicha: 1Negelle Arsi: 1
Cả hai đội ghi bànWelayta Dicha: 1Negelle Arsi: 6
Thắng bất ngờWelayta Dicha: 0Negelle Arsi: 0
Thua bất ngờWelayta Dicha: 0Negelle Arsi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
16 thg 12026
Negelle Arsi
Welayta Dicha11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation