Nhận định Siheung Citizen vs Dangjin Citizen - 23 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
Siheung Citizen thắng
7.8/10
Kèo 1X2
11.45
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
7.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDangjin C
Kiểm soát bóngSiheung Citizen: 61%Dangjin Citizen: 39%
Tổng số cú sútSiheung Citizen: 8Dangjin Citizen: 4
Sút trúng đíchSiheung Citizen: 3Dangjin Citizen: 2
Sút trượtSiheung Citizen: 4Dangjin Citizen: 2
Phạt gócSiheung Citizen: 5Dangjin Citizen: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dangjin C
Tổng bàn thắngSiheung Citizen: 2Dangjin Citizen: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSiheung Citizen: 1.4Dangjin Citizen: 1.5
Bàn thuaSiheung Citizen: 0.6Dangjin Citizen: 1.6
Kiểm soát bóngSiheung Citizen: 58%Dangjin Citizen: 50%
Tổng số cú sútSiheung Citizen: 8.6Dangjin Citizen: 6.3
Sút trúng đíchSiheung Citizen: 4.3Dangjin Citizen: 2.7
Sút trượtSiheung Citizen: 4.3Dangjin Citizen: 3.6
Phạt gócSiheung Citizen: 5.1Dangjin Citizen: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dangjin C
ThắngSiheung Citizen: 8Dangjin Citizen: 4
Trên 1.5 bànSiheung Citizen: 6Dangjin Citizen: 8
Trên 2.5 bànSiheung Citizen: 4Dangjin Citizen: 8
Trên 3.5 bànSiheung Citizen: 0Dangjin Citizen: 4
Cả hai đội ghi bànSiheung Citizen: 6Dangjin Citizen: 8
Thắng bất ngờSiheung Citizen: 0Dangjin Citizen: 0
Thua bất ngờSiheung Citizen: 0Dangjin Citizen: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
25 thg 9, 22
Dangjin Citizen1
Siheung Citizen1
21 thg 5, 22
Siheung Citizen2
Dangjin Citizen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 26-15 | 43 |
| 2 |
|
19 | 33-16 | 39 |
| 3 |
|
19 | 34-18 | 36 |
| 4 |
|
19 | 28-15 | 32 |
| 5 |
|
20 | 36-29 | 28 |
| 6 |
|
19 | 22-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 23-24 | 25 |
| 8 |
|
19 | 27-27 | 23 |
| 9 |
|
19 | 17-27 | 23 |
| 10 |
|
19 | 19-21 | 22 |
| 11 |
|
19 | 32-31 | 20 |
| 12 |
|
19 | 25-36 | 17 |
| 13 |
|
19 | 15-33 | 15 |
| 14 |
|
20 | 20-44 | 10 |