Nhận định Skalica vs AS Trencin - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
23.45
2.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.97
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAS Trencin
xGSkalica: 1.12AS Trencin: 1.29
Kiểm soát bóngSkalica: 51%AS Trencin: 49%
Tổng số cú sútSkalica: 11AS Trencin: 9
Sút trúng đíchSkalica: 2AS Trencin: 3
Sút trượtSkalica: 5AS Trencin: 3
Phạt gócSkalica: 5AS Trencin: 3
Thẻ vàngSkalica: 1AS Trencin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
AS Trencin
Bàn thắng kỳ vọngSkalica: 1.18AS Trencin: 1.35
Tổng bàn thắngSkalica: 2.8AS Trencin: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSkalica: 1.4AS Trencin: 1.1
Bàn thuaSkalica: 1.4AS Trencin: 1.3
Kiểm soát bóngSkalica: 45%AS Trencin: 51%
Tổng số cú sútSkalica: 12.3AS Trencin: 11.3
Sút trúng đíchSkalica: 2.9AS Trencin: 4
Sút trượtSkalica: 6AS Trencin: 3.9
Phạm lỗiSkalica: 13.8AS Trencin: 10.5
Phạt gócSkalica: 5AS Trencin: 4.8
Việt vịSkalica: 1.8AS Trencin: 1.4
Thẻ vàngSkalica: 1.57AS Trencin: 2.38
Tổng số đường chuyềnSkalica: 316AS Trencin: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AS Trencin
ThắngSkalica: 4AS Trencin: 6
Trên 1.5 bànSkalica: 7AS Trencin: 7
Trên 2.5 bànSkalica: 6AS Trencin: 5
Trên 3.5 bànSkalica: 3AS Trencin: 2
Cả hai đội ghi bànSkalica: 6AS Trencin: 3
Thắng bất ngờSkalica: 0AS Trencin: 1
Thua bất ngờSkalica: 0AS Trencin: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Skalica4
AS Trencin1
15 thg 3, 26
AS Trencin2
Skalica1
28 thg 2, 26
Skalica0
AS Trencin1
18 thg 10, 25
AS Trencin1
Skalica1
17 thg 5, 25
AS Trencin2
Skalica0
15 thg 3, 25
Skalica1
AS Trencin0
01 thg 3, 25
Skalica0
AS Trencin0
19 thg 10, 24
AS Trencin2
Skalica1
27 thg 4, 24
Skalica0
AS Trencin4
16 thg 3, 24
AS Trencin1
Skalica3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round