Nhận định Spartak Varna vs Arda Kardzhali - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArda
xGSpartak Varna: 1.1Arda Kardzhali: 1.4
Kiểm soát bóngSpartak Varna: 45%Arda Kardzhali: 55%
Tổng số cú sútSpartak Varna: 10Arda Kardzhali: 11
Sút trúng đíchSpartak Varna: 4Arda Kardzhali: 4
Sút trượtSpartak Varna: 6Arda Kardzhali: 6
Phạt gócSpartak Varna: 4Arda Kardzhali: 4
Thẻ vàngSpartak Varna: 2Arda Kardzhali: 2
Việt vịSpartak Varna: 1Arda Kardzhali: 2
Phạm lỗiSpartak Varna: 9Arda Kardzhali: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Arda
Tổng bàn thắngSpartak Varna: 2.8Arda Kardzhali: 3
Bàn thắng ghi đượcSpartak Varna: 0.8Arda Kardzhali: 1.2
Bàn thuaSpartak Varna: 2Arda Kardzhali: 1.8
Kiểm soát bóngSpartak Varna: 42%Arda Kardzhali: 50%
Tổng số cú sútSpartak Varna: 8.4Arda Kardzhali: 10.3
Sút trúng đíchSpartak Varna: 3.2Arda Kardzhali: 5
Sút trượtSpartak Varna: 5.2Arda Kardzhali: 5
Phạm lỗiSpartak Varna: 7.8Arda Kardzhali: 12.8
Phạt gócSpartak Varna: 3.5Arda Kardzhali: 3.9
Việt vịSpartak Varna: 0.9Arda Kardzhali: 2.1
Thẻ vàngSpartak Varna: 2.1Arda Kardzhali: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arda
ThắngSpartak Varna: 2Arda Kardzhali: 4
Tài 1.5 bànSpartak Varna: 6Arda Kardzhali: 9
Tài 2.5 bànSpartak Varna: 3Arda Kardzhali: 5
Tài 3.5 bànSpartak Varna: 3Arda Kardzhali: 3
Cả hai đội ghi bànSpartak Varna: 4Arda Kardzhali: 6
Thắng bất ngờSpartak Varna: 0Arda Kardzhali: 0
Thua bất ngờSpartak Varna: 0Arda Kardzhali: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
2Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
27 thg 2 2026: Arda 1–0 Spartak Varna
13 thg 9 2025: Spartak Varna 3–0 Arda
07 thg 2 2025: Arda 2–2 Spartak Varna
16 thg 8 2024: Spartak Varna 1–0 Arda
06 thg 3 2023: Arda 2–0 Spartak Varna
20 thg 8 2022: Spartak Varna 1–3 Arda
04 thg 11 2020: Spartak Varna 1–2 Arda
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-5 | 32 |
| 2 |
|
13 | 29-9 | 31 |
| 3 |
|
12 | 24-9 | 29 |
| 4 |
|
13 | 31-14 | 28 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 18-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 9-9 | 13 |
| 8 |
|
13 | 12-23 | 13 |
| 9 |
|
13 | 14-22 | 12 |
| 10 |
|
13 | 15-22 | 11 |
| 11 |
|
13 | 10-22 | 10 |
| 12 |
|
13 | 15-25 | 9 |
| 13 |
|
13 | 6-17 | 9 |
| 14 |
|
13 | 11-25 | 8 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)