Nhận định Arda Kardzhali vs Levski Sofia - 27 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILevski Sofia
xGArda Kardzhali: 0.94Levski Sofia: 1.21
Kiểm soát bóngArda Kardzhali: 36%Levski Sofia: 64%
Tổng số cú sútArda Kardzhali: 7Levski Sofia: 12
Sút trúng đíchArda Kardzhali: 4Levski Sofia: 4
Sút trượtArda Kardzhali: 4Levski Sofia: 7
Phạt gócArda Kardzhali: 3Levski Sofia: 5
Thẻ vàngArda Kardzhali: 3Levski Sofia: 1
Việt vịArda Kardzhali: 1Levski Sofia: 1
Phạm lỗiArda Kardzhali: 13Levski Sofia: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Levski Sofia
Tổng bàn thắngArda Kardzhali: 3.1Levski Sofia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcArda Kardzhali: 1.4Levski Sofia: 1.5
Bàn thuaArda Kardzhali: 1.7Levski Sofia: 0.9
Kiểm soát bóngArda Kardzhali: 53%Levski Sofia: 59%
Tổng số cú sútArda Kardzhali: 10.8Levski Sofia: 10.9
Sút trúng đíchArda Kardzhali: 5.8Levski Sofia: 3.7
Sút trượtArda Kardzhali: 5Levski Sofia: 6
Phạm lỗiArda Kardzhali: 11.9Levski Sofia: 11
Phạt gócArda Kardzhali: 3.7Levski Sofia: 4.2
Việt vịArda Kardzhali: 2.3Levski Sofia: 1
Thẻ vàngArda Kardzhali: 2.11Levski Sofia: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levski Sofia
ThắngArda Kardzhali: 5Levski Sofia: 6
Trên 1.5 bànArda Kardzhali: 9Levski Sofia: 7
Trên 2.5 bànArda Kardzhali: 5Levski Sofia: 4
Trên 3.5 bànArda Kardzhali: 4Levski Sofia: 2
Cả hai đội ghi bànArda Kardzhali: 5Levski Sofia: 5
Thắng bất ngờArda Kardzhali: 0Levski Sofia: 0
Thua bất ngờArda Kardzhali: 0Levski Sofia: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
2Thắng
6Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
09 thg 42026
Levski Sofia
Arda Kardzhali10
02 thg 112025
Arda Kardzhali
Levski Sofia03
14 thg 52025
Arda Kardzhali
Levski Sofia03
26 thg 42025
Levski Sofia
Arda Kardzhali11
16 thg 32025
Arda Kardzhali
Levski Sofia11
29 thg 92024
Levski Sofia
Arda Kardzhali21
06 thg 72024
Levski Sofia
Arda Kardzhali00
24 thg 22024
Levski Sofia
Arda Kardzhali40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-4 | 28 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 27 |
| 3 |
|
10 | 21-7 | 26 |
| 4 |
|
12 | 25-13 | 25 |
| 5 |
|
12 | 17-18 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-17 | 17 |
| 7 |
|
12 | 11-17 | 13 |
| 8 |
|
12 | 9-9 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-21 | 11 |
| 10 |
|
12 | 10-21 | 10 |
| 11 |
|
12 | 13-20 | 9 |
| 12 |
|
12 | 6-14 | 9 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 8 |
| 14 |
|
11 | 11-22 | 6 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)