Nhận định SpVgg Greuther Furth vs 1. FC Nurnberg - 15 thg 8, 2026
13.10
X3.60
22.28
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.39
1. FC Nurnberg thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
22.28
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.62
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Nurnberg
Bàn thắng kỳ vọngSpVgg Greuther Furth: 1.491. FC Nurnberg: 1.63
Tổng bàn thắngSpVgg Greuther Furth: 2.61. FC Nurnberg: 4.3
Bàn thắng ghi đượcSpVgg Greuther Furth: 1.71. FC Nurnberg: 3.3
Bàn thuaSpVgg Greuther Furth: 0.91. FC Nurnberg: 1
Kiểm soát bóngSpVgg Greuther Furth: 51%1. FC Nurnberg: 53%
Tổng số cú sútSpVgg Greuther Furth: 15.71. FC Nurnberg: 15
Sút trúng đíchSpVgg Greuther Furth: 51. FC Nurnberg: 5.6
Sút trượtSpVgg Greuther Furth: 6.21. FC Nurnberg: 5.6
Phạm lỗiSpVgg Greuther Furth: 9.21. FC Nurnberg: 9
Phạt gócSpVgg Greuther Furth: 7.21. FC Nurnberg: 5
Việt vịSpVgg Greuther Furth: 2.31. FC Nurnberg: 0.4
Thẻ vàngSpVgg Greuther Furth: 1.671. FC Nurnberg: 2.33
Tổng số đường chuyềnSpVgg Greuther Furth: 3801. FC Nurnberg: 426
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nurnberg
ThắngSpVgg Greuther Furth: 51. FC Nurnberg: 7
Trên 1.5 bànSpVgg Greuther Furth: 81. FC Nurnberg: 9
Trên 2.5 bànSpVgg Greuther Furth: 51. FC Nurnberg: 8
Trên 3.5 bànSpVgg Greuther Furth: 21. FC Nurnberg: 5
Cả hai đội ghi bànSpVgg Greuther Furth: 51. FC Nurnberg: 6
Thắng bất ngờSpVgg Greuther Furth: 01. FC Nurnberg: 0
Thua bất ngờSpVgg Greuther Furth: 01. FC Nurnberg: 0
Đối đầu
7
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
SpVgg Greuther Fürth1
1. FC Nürnberg1
07 thg 12, 25
1. FC Nürnberg2
SpVgg Greuther Fürth2
16 thg 3, 25
1. FC Nürnberg3
SpVgg Greuther Fürth0
20 thg 10, 24
SpVgg Greuther Fürth0
1. FC Nürnberg4
25 thg 2, 24
SpVgg Greuther Furth2
FC Nurnberg1
15 thg 9, 23
FC Nurnberg1
SpVgg Greuther Furth1
04 thg 2, 23
SpVgg Greuther Furth1
FC Nurnberg0
23 thg 7, 22
FC Nurnberg2
SpVgg Greuther Furth0
21 thg 3, 21
SpVgg Greuther Furth2
FC Nurnberg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-6 | 16 |
| 3 |
|
6 | 14-12 | 13 |
| 4 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 5 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-9 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-13 | 8 |
| 8 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 9 |
|
6 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 11 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-11 | 6 |
| 13 |
|
6 | 10-12 | 5 |
| 14 |
|
6 | 6-12 | 5 |
| 15 |
|
6 | 12-13 | 4 |
| 16 |
|
6 | 7-10 | 4 |
| 17 |
|
6 | 8-14 | 4 |
| 18 |
|
6 | 5-13 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation