Nhận định 1. FC Nurnberg vs Hannover 96 - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHannover 96
xG1. FC Nurnberg: 1.42Hannover 96: 1.72
Kiểm soát bóng1. FC Nurnberg: 49%Hannover 96: 51%
Tổng số cú sút1. FC Nurnberg: 14Hannover 96: 17
Sút trúng đích1. FC Nurnberg: 6Hannover 96: 6
Sút trượt1. FC Nurnberg: 5Hannover 96: 7
Phạt góc1. FC Nurnberg: 5Hannover 96: 6
Thẻ vàng1. FC Nurnberg: 2Hannover 96: 2
Việt vị1. FC Nurnberg: 1Hannover 96: 3
Phạm lỗi1. FC Nurnberg: 12Hannover 96: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hannover 96
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Nurnberg: 1.43Hannover 96: 2.88
Tổng bàn thắng1. FC Nurnberg: 4.8Hannover 96: 4.2
Bàn thắng ghi được1. FC Nurnberg: 3.6Hannover 96: 3
Bàn thua1. FC Nurnberg: 1.2Hannover 96: 1.2
Kiểm soát bóng1. FC Nurnberg: 55%Hannover 96: 58%
Tổng số cú sút1. FC Nurnberg: 14.8Hannover 96: 22.6
Sút trúng đích1. FC Nurnberg: 6.6Hannover 96: 8.7
Sút trượt1. FC Nurnberg: 5.2Hannover 96: 8.4
Phạm lỗi1. FC Nurnberg: 12.2Hannover 96: 9
Phạt góc1. FC Nurnberg: 5.2Hannover 96: 7.4
Việt vị1. FC Nurnberg: 0.6Hannover 96: 4.1
Thẻ vàng1. FC Nurnberg: 2.5Hannover 96: 2
Tổng số đường chuyền1. FC Nurnberg: 494Hannover 96: 510
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hannover 96
Thắng1. FC Nurnberg: 7Hannover 96: 5
Trên 1.5 bàn1. FC Nurnberg: 10Hannover 96: 8
Trên 2.5 bàn1. FC Nurnberg: 9Hannover 96: 7
Trên 3.5 bàn1. FC Nurnberg: 7Hannover 96: 6
Cả hai đội ghi bàn1. FC Nurnberg: 8Hannover 96: 6
Thắng bất ngờ1. FC Nurnberg: 0Hannover 96: 0
Thua bất ngờ1. FC Nurnberg: 0Hannover 96: 0
Đối đầu
6
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Hannover 963
1. FC Nürnberg3
21 thg 12, 25
1. FC Nürnberg2
Hannover 961
01 thg 3, 25
1. FC Nürnberg1
Hannover 962
29 thg 9, 24
Hannover 962
1. FC Nürnberg0
26 thg 1, 24
Hannover 963
FC Nurnberg0
06 thg 8, 23
FC Nurnberg2
Hannover 962
29 thg 4, 23
Hannover 963
FC Nurnberg0
22 thg 10, 22
FC Nurnberg0
Hannover 960
13 thg 3, 22
Hannover 960
FC Nurnberg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 12-5 | 12 |
| 2 |
|
4 | 13-5 | 10 |
| 3 |
|
4 | 11-10 | 9 |
| 4 |
|
4 | 10-6 | 8 |
| 5 |
|
4 | 5-1 | 8 |
| 6 |
|
4 | 3-3 | 6 |
| 7 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 8 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 9 |
|
4 | 6-8 | 5 |
| 10 |
|
4 | 7-8 | 4 |
| 11 |
|
4 | 10-12 | 4 |
| 12 |
|
4 | 7-9 | 4 |
| 13 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 10-10 | 3 |
| 15 |
|
4 | 6-7 | 3 |
| 16 |
|
4 | 6-8 | 3 |
| 17 |
|
4 | 5-10 | 3 |
| 18 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation