Nhận định Stevenage vs Oxford U - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.23
Tối đa 3 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
22.82
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.23
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.86
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.69
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Oxford U
Bàn thắng kỳ vọngStevenage: 0.77Oxford U: 1.01
Tổng bàn thắngStevenage: 1.8Oxford U: 2.8
Bàn thắng ghi đượcStevenage: 0.7Oxford U: 1.6
Bàn thuaStevenage: 1.1Oxford U: 1.2
Kiểm soát bóngStevenage: 45%Oxford U: 46%
Tổng số cú sútStevenage: 9.3Oxford U: 12.7
Sút trúng đíchStevenage: 3.7Oxford U: 3.5
Sút trượtStevenage: 3.8Oxford U: 4
Phạm lỗiStevenage: 13Oxford U: 11
Phạt gócStevenage: 3Oxford U: 4.8
Việt vịStevenage: 2.2Oxford U: 1
Thẻ vàngStevenage: 2Oxford U: 1.13
Tổng số đường chuyềnStevenage: 331Oxford U: 335
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Oxford U
ThắngStevenage: 4Oxford U: 5
Trên 1.5 bànStevenage: 5Oxford U: 8
Trên 2.5 bànStevenage: 2Oxford U: 5
Trên 3.5 bànStevenage: 1Oxford U: 4
Cả hai đội ghi bànStevenage: 3Oxford U: 5
Thắng bất ngờStevenage: 0Oxford U: 0
Thua bất ngờStevenage: 0Oxford U: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 24
Oxford United1
Stevenage1
30 thg 9, 23
Stevenage1
Oxford United3
05 thg 10, 21
Oxford United1
Stevenage2
29 thg 8, 17
Stevenage2
Oxford United6
25 thg 3, 16
Oxford United1
Stevenage1
31 thg 10, 15
Stevenage1
Oxford United5
31 thg 1, 15
Stevenage0
Oxford United2
20 thg 9, 14
Oxford United0
Stevenage0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 7-4 | 15 |
| 2 |
|
7 | 13-6 | 14 |
| 3 |
|
8 | 17-10 | 13 |
| 4 |
|
8 | 14-11 | 13 |
| 5 |
|
8 | 13-11 | 13 |
| 6 |
|
7 | 11-6 | 12 |
| 7 |
|
8 | 13-12 | 12 |
| 8 |
|
8 | 6-8 | 12 |
| 9 |
|
7 | 16-9 | 11 |
| 10 |
|
6 | 13-7 | 11 |
| 11 |
|
7 | 13-9 | 10 |
| 12 |
|
8 | 13-16 | 10 |
| 13 |
|
7 | 11-8 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-11 | 9 |
| 15 |
|
7 | 13-13 | 8 |
| 16 |
|
7 | 12-14 | 8 |
| 17 |
|
7 | 10-13 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 19 |
|
7 | 8-18 | 8 |
| 20 |
|
7 | 7-9 | 7 |
| 21 |
|
7 | 8-9 | 6 |
| 22 |
|
7 | 8-10 | 6 |
| 23 |
|
8 | 4-13 | 5 |
| 24 |
|
7 | 5-12 | 4 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two