Nhận định Melbourne City II vs Bentleigh Greens - 22 thg 8, 2026
12.45
X3.45
22.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Melbourne City II thắng hoặc hòa
1.47
8.0/10
Kèo 1X2
12.45
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.50
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.70
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBentleigh G
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 57%Bentleigh Greens: 43%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 8Bentleigh Greens: 7
Sút trúng đíchMelbourne City II: 4Bentleigh Greens: 3
Sút trượtMelbourne City II: 5Bentleigh Greens: 4
Phạt gócMelbourne City II: 5Bentleigh Greens: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Bentleigh G
Tổng bàn thắngMelbourne City II: 2.8Bentleigh Greens: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMelbourne City II: 1Bentleigh Greens: 0.6
Bàn thuaMelbourne City II: 1.8Bentleigh Greens: 2.3
Kiểm soát bóngMelbourne City II: 52%Bentleigh Greens: 50%
Tổng số cú sútMelbourne City II: 6.8Bentleigh Greens: 7.1
Sút trúng đíchMelbourne City II: 3.2Bentleigh Greens: 2.8
Sút trượtMelbourne City II: 3.5Bentleigh Greens: 4.3
Phạt gócMelbourne City II: 4.2Bentleigh Greens: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bentleigh G
ThắngMelbourne City II: 2Bentleigh Greens: 1
Trên 1.5 bànMelbourne City II: 7Bentleigh Greens: 7
Trên 2.5 bànMelbourne City II: 6Bentleigh Greens: 6
Trên 3.5 bànMelbourne City II: 4Bentleigh Greens: 3
Cả hai đội ghi bànMelbourne City II: 3Bentleigh Greens: 5
Thắng bất ngờMelbourne City II: 0Bentleigh Greens: 0
Thua bất ngờMelbourne City II: 0Bentleigh Greens: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Bentleigh Greens0
Melbourne City II7
23 thg 5, 25
Bentleigh Greens1
Melbourne City II1
16 thg 2, 25
Melbourne City II1
Bentleigh Greens0
27 thg 7, 24
Melbourne City II2
Bentleigh Greens1
26 thg 4, 24
Bentleigh Greens1
Melbourne City II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 54-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 40-18 | 50 |
| 3 |
|
25 | 51-34 | 49 |
| 4 |
|
25 | 63-34 | 44 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 40-34 | 37 |
| 7 |
|
25 | 34-34 | 35 |
| 8 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 9 |
|
25 | 30-43 | 31 |
| 10 |
|
25 | 41-40 | 30 |
| 11 |
|
25 | 27-41 | 27 |
| 12 |
|
25 | 27-49 | 24 |
| 13 |
|
25 | 21-51 | 15 |
| 14 |
|
25 | 23-59 | 15 |