Nhận định Sydney FC U23 vs Sydney United - 26 thg 6, 2026
13.50
X3.70
21.91
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.48
5.8/10
Kèo 1X2
21.91
1.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.53
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney U
Kiểm soát bóngSydney FC U23: 44%Sydney United: 56%
Tổng số cú sútSydney FC U23: 11Sydney United: 11
Sút trúng đíchSydney FC U23: 4Sydney United: 4
Sút trượtSydney FC U23: 7Sydney United: 7
Phạt gócSydney FC U23: 4Sydney United: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney U
Tổng bàn thắngSydney FC U23: 3.2Sydney United: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSydney FC U23: 1.7Sydney United: 1.4
Bàn thuaSydney FC U23: 1.5Sydney United: 1
Kiểm soát bóngSydney FC U23: 49%Sydney United: 54%
Tổng số cú sútSydney FC U23: 14Sydney United: 11.6
Sút trúng đíchSydney FC U23: 6Sydney United: 4.6
Sút trượtSydney FC U23: 8Sydney United: 7
Phạt gócSydney FC U23: 4.8Sydney United: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney U
ThắngSydney FC U23: 5Sydney United: 5
Trên 1.5 bànSydney FC U23: 7Sydney United: 7
Trên 2.5 bànSydney FC U23: 6Sydney United: 4
Trên 3.5 bànSydney FC U23: 5Sydney United: 2
Cả hai đội ghi bànSydney FC U23: 3Sydney United: 4
Thắng bất ngờSydney FC U23: 0Sydney United: 0
Thua bất ngờSydney FC U23: 0Sydney United: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Sydney United1
Sydney FC U230
01 thg 6, 25
Sydney United3
Sydney FC U232
16 thg 2, 25
Sydney FC U233
Sydney United1
04 thg 8, 24
Sydney United0
Sydney FC U230
26 thg 4, 24
Sydney FC U230
Sydney United2
30 thg 6, 23
Sydney FC U231
Sydney United0
19 thg 3, 23
Sydney United0
Sydney FC U231
17 thg 7, 22
Sydney FC U230
Sydney United1
01 thg 5, 22
Sydney United1
Sydney FC U236
23 thg 5, 21
Sydney FC U231
Sydney United5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |