Nhận định Tartu Welco vs Nomme Kalju II - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINomme II
Kiểm soát bóngTartu Welco: 64%Nomme Kalju II: 36%
Tổng số cú sútTartu Welco: 12Nomme Kalju II: 5
Sút trúng đíchTartu Welco: 5Nomme Kalju II: 2
Sút trượtTartu Welco: 7Nomme Kalju II: 3
Phạt gócTartu Welco: 7Nomme Kalju II: 3
Việt vịTartu Welco: 1Nomme Kalju II: 1
Phạm lỗiTartu Welco: 9Nomme Kalju II: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme II
Tổng bàn thắngTartu Welco: 4.1Nomme Kalju II: 3.5
Bàn thắng ghi đượcTartu Welco: 2.3Nomme Kalju II: 0.6
Bàn thuaTartu Welco: 1.8Nomme Kalju II: 2.9
Kiểm soát bóngTartu Welco: 51%Nomme Kalju II: 43%
Tổng số cú sútTartu Welco: 11Nomme Kalju II: 6.8
Sút trúng đíchTartu Welco: 4.9Nomme Kalju II: 3.4
Sút trượtTartu Welco: 6.1Nomme Kalju II: 3.4
Phạm lỗiTartu Welco: 9.1Nomme Kalju II: 10.9
Phạt gócTartu Welco: 6.1Nomme Kalju II: 4.4
Việt vịTartu Welco: 1.1Nomme Kalju II: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme II
ThắngTartu Welco: 4Nomme Kalju II: 1
Trên 1.5 bànTartu Welco: 9Nomme Kalju II: 9
Trên 2.5 bànTartu Welco: 8Nomme Kalju II: 6
Trên 3.5 bànTartu Welco: 5Nomme Kalju II: 4
Cả hai đội ghi bànTartu Welco: 8Nomme Kalju II: 3
Thắng bất ngờTartu Welco: 0Nomme Kalju II: 0
Thua bất ngờTartu Welco: 0Nomme Kalju II: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
Nõmme Kalju II2
Tartu Welco4
28 thg 5, 26
Tartu Welco4
Nõmme Kalju II2
11 thg 4, 26
Nõmme Kalju II1
Tartu Welco5
23 thg 10, 25
Tartu Welco5
Nõmme Kalju II2
19 thg 7, 25
Nõmme Kalju II0
Tartu Welco3
19 thg 6, 25
Tartu Welco0
Nõmme Kalju II1
01 thg 5, 25
Nõmme Kalju II0
Tartu Welco4
11 thg 11, 18
Nõmme Kalju II1
Tartu Welco3
26 thg 8, 18
Tartu Welco3
Nõmme Kalju II0
24 thg 5, 18
Tartu Welco2
Nõmme Kalju II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 76-39 | 56 |
| 2 |
|
29 | 56-29 | 50 |
| 3 |
|
29 | 70-51 | 47 |
| 4 |
|
29 | 46-43 | 47 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
28 | 50-53 | 36 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
29 | 38-64 | 31 |
| 10 |
|
28 | 36-73 | 22 |