Nhận định Tukums II vs Rezekne FA - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Tukums II thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
11.78
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
3.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRezekne
Kiểm soát bóngTukums II: 55%Rezekne FA: 45%
Tổng số cú sútTukums II: 16Rezekne FA: 6
Sút trúng đíchTukums II: 5Rezekne FA: 2
Sút trượtTukums II: 9Rezekne FA: 4
Phạt gócTukums II: 7Rezekne FA: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngTukums II: 4.6Rezekne FA: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTukums II: 0.9Rezekne FA: 0.9
Bàn thuaTukums II: 3.7Rezekne FA: 3
Kiểm soát bóngTukums II: 46%Rezekne FA: 44%
Tổng số cú sútTukums II: 11Rezekne FA: 3.5
Sút trúng đíchTukums II: 3.8Rezekne FA: 1.3
Sút trượtTukums II: 7.3Rezekne FA: 2.2
Phạt gócTukums II: 4.6Rezekne FA: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngTukums II: 1Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànTukums II: 10Rezekne FA: 9
Trên 2.5 bànTukums II: 7Rezekne FA: 7
Trên 3.5 bànTukums II: 6Rezekne FA: 5
Cả hai đội ghi bànTukums II: 5Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờTukums II: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờTukums II: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Rēzekne FA1
Tukums II4
13 thg 9, 25
Tukums II1
Rēzekne FA2
03 thg 5, 25
Rēzekne FA1
Tukums II1
10 thg 11, 24
Tukums II1
Rēzekne FA1
26 thg 7, 24
Rēzekne FA2
Tukums II1
29 thg 10, 23
Rēzekne FA0
Tukums II7
08 thg 7, 23
Tukums II2
Rēzekne FA1
07 thg 8, 22
Tukums II5
Rēzekne FA0
10 thg 4, 22
Rēzekne FA3
Tukums II2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 89-17 | 54 |
| 2 |
|
21 | 60-23 | 51 |
| 3 |
|
21 | 43-25 | 49 |
| 4 |
|
21 | 50-23 | 47 |
| 5 |
|
21 | 42-31 | 37 |
| 6 |
|
20 | 34-32 | 28 |
| 7 |
|
20 | 43-41 | 26 |
| 8 |
|
21 | 28-32 | 25 |
| 9 |
|
20 | 29-37 | 25 |
| 10 |
|
21 | 29-57 | 16 |
| 11 |
|
21 | 34-62 | 15 |
| 12 |
|
20 | 26-60 | 15 |
| 13 |
|
19 | 20-40 | 12 |
| 14 |
|
21 | 17-64 | 6 |