Nhận định Ull/Kisa vs Trygg/Lade - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
1X1.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.78
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrygg/Lade
Kiểm soát bóngUll/Kisa: 55%Trygg/Lade: 45%
Tổng số cú sútUll/Kisa: 13Trygg/Lade: 9
Sút trúng đíchUll/Kisa: 5Trygg/Lade: 4
Sút trượtUll/Kisa: 7Trygg/Lade: 4
Phạt gócUll/Kisa: 5Trygg/Lade: 6
Thẻ vàngUll/Kisa: 2Trygg/Lade: 1
Kiểm soát bóngUll/Kisa: 38%Trygg/Lade: 62%
Tổng số cú sútUll/Kisa: 9Trygg/Lade: 8
Sút trúng đíchUll/Kisa: 7Trygg/Lade: 5
Sút trượtUll/Kisa: 2Trygg/Lade: 3
Phạt gócUll/Kisa: 2Trygg/Lade: 6
Thẻ vàngUll/Kisa: 2Trygg/Lade: 2
Kiểm soát bóngUll/Kisa: 38%55%Trygg/Lade: 62%45%
Tổng số cú sútUll/Kisa: 913Trygg/Lade: 89
Sút trúng đíchUll/Kisa: 75Trygg/Lade: 54
Sút trượtUll/Kisa: 27Trygg/Lade: 34
Phạt gócUll/Kisa: 25Trygg/Lade: 66
Thẻ vàngUll/Kisa: 22Trygg/Lade: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Trygg/Lade
Tổng bàn thắngUll/Kisa: 4.5Trygg/Lade: 3.8
Bàn thắng ghi đượcUll/Kisa: 1.1Trygg/Lade: 1.2
Bàn thuaUll/Kisa: 3.4Trygg/Lade: 2.6
Kiểm soát bóngUll/Kisa: 49%Trygg/Lade: 49%
Tổng số cú sútUll/Kisa: 9.4Trygg/Lade: 8.7
Sút trúng đíchUll/Kisa: 4.5Trygg/Lade: 4.1
Sút trượtUll/Kisa: 4.9Trygg/Lade: 4.6
Phạt gócUll/Kisa: 4.5Trygg/Lade: 4.4
Thẻ vàngUll/Kisa: 2.25Trygg/Lade: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trygg/Lade
ThắngUll/Kisa: 2Trygg/Lade: 2
Trên 1.5 bànUll/Kisa: 10Trygg/Lade: 9
Trên 2.5 bànUll/Kisa: 10Trygg/Lade: 9
Trên 3.5 bànUll/Kisa: 4Trygg/Lade: 3
Cả hai đội ghi bànUll/Kisa: 7Trygg/Lade: 8
Thắng bất ngờUll/Kisa: 0Trygg/Lade: 0
Thua bất ngờUll/Kisa: 0Trygg/Lade: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Trygg/Lade4
Ull/Kisa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
22 | 51-32 | 47 |
| 3 |
|
22 | 53-27 | 45 |
| 4 |
|
22 | 56-33 | 45 |
| 5 |
|
22 | 40-20 | 43 |
| 6 |
|
22 | 38-38 | 33 |
| 7 |
|
22 | 33-37 | 33 |
| 8 |
|
22 | 39-38 | 32 |
| 9 |
|
22 | 31-36 | 31 |
| 10 |
|
22 | 38-39 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
22 | 25-53 | 9 |