Nhận định Trygg/Lade vs Skeid - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.53
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X21.46
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.19
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISkeid
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 52%Skeid: 48%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8Skeid: 9
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Skeid: 5
Sút trượtTrygg/Lade: 4Skeid: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 5Skeid: 3
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Skeid: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 65%Skeid: 35%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 10Skeid: 8
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 6Skeid: 3
Sút trượtTrygg/Lade: 4Skeid: 5
Phạt gócTrygg/Lade: 7Skeid: 2
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Skeid: 3
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 65%52%Skeid: 35%48%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 108Skeid: 89
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 64Skeid: 35
Sút trượtTrygg/Lade: 44Skeid: 54
Phạt gócTrygg/Lade: 75Skeid: 23
Thẻ vàngTrygg/Lade: 11Skeid: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Skeid
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 3.4Skeid: 4.3
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.2Skeid: 1.9
Bàn thuaTrygg/Lade: 2.2Skeid: 2.4
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 50%Skeid: 47%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8Skeid: 8.3
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 3.9Skeid: 4.5
Sút trượtTrygg/Lade: 4.1Skeid: 3.8
Phạt gócTrygg/Lade: 4.7Skeid: 3.1
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.44Skeid: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skeid
ThắngTrygg/Lade: 2Skeid: 3
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 9Skeid: 10
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 8Skeid: 7
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 2Skeid: 6
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 8Skeid: 6
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Skeid: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Skeid: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Skeid7
Trygg/Lade1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
23 | 53-32 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-27 | 46 |
| 4 |
|
23 | 56-33 | 46 |
| 5 |
|
23 | 43-21 | 46 |
| 6 |
|
23 | 40-38 | 35 |
| 7 |
|
23 | 36-40 | 34 |
| 8 |
|
23 | 38-39 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
23 | 38-41 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
23 | 28-56 | 10 |